Crocodile Epoxy Seal là vữa epoxy 2 thành phần không dung môi, bám dính cực cao, chịu được ẩm ướt và ngập nước – lý tưởng cho sửa chữa bê tông, trám nứt và cấy thép.
✔️ Bám dính mạnh trên bê tông và nhiều vật liệu khác
✔️ Không co ngót, đóng rắn cả trong môi trường ẩm ướt, ngập nước
✔️ Dễ thi công, không chảy trượt, dễ tạo hình
✔️ Cường độ kéo và nén cao, đảm bảo kết cấu bền vững
✔️ Thích hợp trám nứt, sửa chữa kết cấu, cấy thép Ø6–Ø20 mm
Ứng dụng:
Trám nứt bê tông, sửa chữa kết cấu, dán gạch đá dưới nước, cấy thép
Màu sắc: Xám
Đóng gói: 1 kg, 2 kg/lon
👉 Crocodile Epoxy Seal – Giải pháp epoxy không dung môi bền bỉ, tin cậy cho mọi công trình sửa chữa và cấy thép ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt!
Thông số kỹ thuật
| Loại thép | Đường kính thép (mm) | Diện tích (cm²) | Chiều sâu (mm) | Định mức mỗi lỗ (ml) | Số lỗ/kg | Đường kính lỗ khoan (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M8 | 6 | 0,50 | 80 | 4 | 155 | - |
| M10 | 9 / 12 | 0,50 | 100 | 5 | 126 | - |
| M12 | 10 / 14 | 0,75 | 120 | 9 | 69 | - |
| M14 | 12 / 16 | 0,88 | 140 | 12 | 51 | - |
| M16 | 15 / 18 | 0,78 | 160 | 12 | 50 | - |
| M20 | 19 / 20 | 0,97 | 200 | 19 | 32 | - |
Thời gian đóng rắn tối thiểu: 10 – 30 phút, tùy thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm môi trường.
Chỉ tiêu thử nghiệm
| Chỉ tiêu | Thời gian | Tiêu chuẩn | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Cường độ bám dính chịu cắt | 1 ngày | ASTM C882 | > 21 MPa |
| 7 ngày | ASTM C882 | > 25 MPa |
Cảnh báo
- Nhiệt độ thi công: 10 – 40°C.
- Vệ sinh tất cả dụng cụ và thiết bị ngay sau khi thi công bằng dung môi.
- Sản phẩm có chứa xi măng và phụ gia có thể gây thương tích cho da hoặc mắt.
- Sử dụng găng tay cao su, khẩu trang chống bụi, kính bảo hộ và các thiết bị an toàn khác.
- Nếu tiếp xúc với mắt, rửa ngay bằng nhiều nước, sau đó liên hệ bác sĩ ngay lập tức.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Tải tài liệu
Khách hàng tải tài liệu TẠI ĐÂY
| Hạng mục | Hướng dẫn chi tiết |
|---|---|
| Chuẩn bị bề mặt | - Vệ sinh sạch bụi, dầu mỡ, vật liệu mềm yếu và tạp chất. - Trám vết nứt bằng vật liệu sửa chữa phù hợp. - Trám đường viền tường/mối nối bằng vật liệu trám khe. - Để bề mặt khô tối thiểu 3 giờ sau khi vệ sinh. - Loại bỏ vật liệu mềm yếu bằng biện pháp cơ học (không dùng vật liệu lót). |
| Tỷ lệ trộn | 2 phần A : 1 phần B |
| Trộn vật liệu | - Trộn cả hai thành phần bằng máy trộn điện tốc độ chậm (≤ 600 vòng/phút). - Thời gian trộn: 2–3 phút. - Hỗn hợp phải đồng nhất, màu xám đều.- Sử dụng trong vòng 20–30 phút sau khi trộn. |
| Thi công | - Trát keo đều khắp bề mặt, đảm bảo không có khoảng rỗng. - Cố định tạm nếu cần cho đến khi keo đông cứng. - Neo thép thẳng đứng: Khoan lỗ lớn hơn thép 2–4 mm, bơm epoxy, chèn thép. - Neo thép ngang: Phủ epoxy toàn bộ thép trước khi lắp. |
| Định mức ước tính | 1,5 kg/m² (độ dày khoảng 1 mm) |
Với đặc tính kỹ thuật và khả năng đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công, sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều hạng mục và điều kiện công trình khác nhau. Dưới đây là các giải pháp ứng dụng tiêu biểu của sản phẩm:
Sản phẩm đã được ứng dụng trong nhiều công trình dân dụng, công nghiệp và các dự án xây dựng thực tế. Dưới đây là một số dự án tiêu biểu đã sử dụng sản phẩm: