Crocodile Silver là keo chà ron gốc xi măng Portland, kết hợp phụ gia đặc biệt và bột màu chất lượng cao. Hạt mịn, dễ thi công, cho bề mặt ron nhẵn mịn, không mùi, an toàn cho người dùng.
✔️ Bám dính tốt, không bong tróc, không nứt
✔️ Chống co ngót, giữ ron bền chắc dài lâu
✔️ Bề mặt ron mịn đẹp, dễ vệ sinh sau thi công
✔️ Không mùi, phù hợp nội – ngoại thất có mái che
✔️ Thi công đơn giản, chỉ cần trộn với nước sạch
Ứng dụng: chà ron gạch ceramic, porcelain, đá tự nhiên tại nhà tắm, nhà bếp, phòng khách, tường/sàn có mái che.
Khe ron: 1–7 mm | Tiêu chuẩn: CG1 – ISO 13007-3
Màu sắc: đa màu | Đóng gói: 1 kg/bao – 20 bao/thùng
👉 Crocodile Silver – Hoàn thiện khe ron tinh xảo, bền chắc, an toàn cho mọi công trình.
1. Độ rộng & thời điểm chà ron
- Độ rộng mạch: 1–7 mm.
- Độ sâu mạch: ≥ 2/3 độ dày viên gạch.
- Khuyến nghị chà ron sau 48 giờ kể từ khi ốp lát.
2. Công tác chuẩn bị
- Làm sạch bụi bẩn, tạp chất trong khe mạch.
- Khe mạch phải sạch và khô trước khi chà ron.
3. Tỉ lệ trộn
- Crocodile Silver 1 kg : 0,38 L nước.
- Hoặc 3 phần Crocodile Silver : 1 phần nước (theo thể tích).
4. Trộn vật liệu
- Cho bột vào nước, trộn đều (tay hoặc máy tốc độ chậm).
- Ủ 5 phút, trộn lại.
- Khuấy nhẹ định kỳ trong khi thi công.
- Không thêm nước/bột sau khi đã trộn.
- Nếu hỗn hợp cứng, bỏ và trộn mới.
5. Thi công
1. Lấp đầy khe mạch, miết chéo bằng bay cao su.
2. Loại bỏ ron dư, để khô đến khi vữa bắt đầu đông kết.
3. Lau sạch bằng bọt biển ẩm và khăn sạch.
6. Bảo dưỡng
- Bảo vệ bề mặt trong 72 giờ, che bằng giấy kraft (không dùng nilon/báo).
7. Hoàn tất vệ sinh
- Sau 10 ngày: vệ sinh bằng xà phòng & nước ấm, không khuyến khích dùng axit.
- Nếu cần, dùng axit pha loãng hoặc Crocodile Grout Cleaner (thử ở chỗ khuất trước).
- Các lớp phủ bóng/chà rửa đặc biệt: thực hiện sau 30 ngày, thử trước ở chỗ khuất.
Chỉ tiêu thử nghiệm – Loại CG1
| Chỉ tiêu thử nghiệm | Yêu cầu | Kết quả |
|---|---|---|
| Cường độ nén (28 ngày, điều kiện tiêu chuẩn) | ≥ 15 N/mm² | Đạt |
| Cường độ uốn (28 ngày, điều kiện tiêu chuẩn) | ≥ 2,5 N/mm² | Đạt |
| Độ hút nước sau 30 phút | ≤ 5 g | Đạt |
| Độ hút nước sau 240 phút | ≤ 10 g | Đạt |
| Độ co ngót | ≤ 3 mm/m | Đạt |
| Độ chịu mài mòn | ≤ 2000 mm³ | Đạt |
| Thời gian đông kết – Bắt đầu | 2 giờ | Đạt |
| Thời gian đông kết – Kết thúc | 8 giờ | Đạt |
Cảnh báo
- Không khuyến cáo sử dụng trong khu vực thường xuyên tiếp xúc với axit.
- Có thể gây hại cho mắt, da hoặc phổi.
- Mang trang phục bảo hộ phù hợp, găng tay và kính/bảo hộ mặt khi sử dụng.
- Nếu tiếp xúc với mắt: Rửa ngay bằng nước sạch và tìm hỗ trợ y tế.
- Nếu tiếp xúc với da: Rửa ngay bằng nước sạch.
- Để xa tầm tay trẻ em.