Crocodile PU Waterproof là hợp chất chống thấm một thành phần gốc polyurethane, thi công dạng lỏng, dễ sử dụng, bám dính tốt trên nhiều loại bề mặt.
✔️ Kháng tia UV, thời tiết khắc nghiệt, tạo lớp màng không thấm nước bền vững
✔️ Dễ thi công, không cần pha trộn, an toàn, không chứa chì hay thủy ngân
✔️ Linh hoạt thi công trên bề mặt ngang và nghiêng, tiết kiệm thời gian và chi phí
Ứng dụng: chống thấm mái bê tông, ban công, sân thượng; bảo vệ tầng hầm, móng, đường hầm, hố ga, bồn hoa; khu vực ẩm ướt như nhà vệ sinh, phòng tắm, hồ bơi.
Lưu ý thi công: tạo bo góc dốc ≥ 25×25 mm, thi công lớp lót và để khô qua đêm, có thể gia cường bằng lưới thủy tinh và cán vữa tăng cứng pha Crocodile Latex VN.
Màu sắc: Trắng, Xám | Đóng gói: 5 kg/thùng, 20 kg/thùng
👉 Crocodile PU Waterproof – Lựa chọn hoàn hảo cho chống thấm bền vững, thi công nhanh và an toàn.
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Chuẩn bị bề mặt | - Bề mặt sạch bụi bẩn, dầu mỡ. - Xử lý các vết nứt, khuyết tật trên bê tông/xi măng trước khi chống thấm. - Các cạnh vuông góc phải được bo tròn hoặc tạo dốc (≥ 25×25 mm). - Gờ cạnh, điểm lồi lõm xử lý bằng PU mở rộng 50÷100 mm về hai phía, để khô qua đêm trước khi phủ màng. - Khu vực trọng yếu có thể gia cường bằng lưới thủy tinh. - Có thể cán lớp vữa xi măng bảo vệ, trộn thêm Crocodile Latex VN (5 lít cho 1 m³ vữa). |
| Lớp lót | - Sử dụng Crocodile Latex VN với định mức 0.1 – 0.2 kg/m². - Thi công PU Waterproof sau 2–4 giờ (lớp lót vừa se mặt) và trước khi lớp lót lưu hóa hoàn toàn. - Nếu quá 48 giờ chưa thi công, cần quét lại lớp lót. |
| Lớp phủ | - Khuấy đều Crocodile PU Waterproof trước khi thi công. - Phương pháp: quét, lăn hoặc phun. - Định mức: 0.6 – 0.8 kg/m²/lớp. - Mặt đứng: 2 lớp định mức thấp hơn để tránh chảy trượt. - Thi công 2 lớp vuông góc nhau. - Lớp 1 khô mới thi công lớp 2, lớp 2 trong vòng 12 giờ sau lớp 1 khô. - Tránh tiếp xúc nước 60–120 phút sau khi thi công. |
| Bảo dưỡng & Thử nước | - Thử nước sau tối thiểu 10 ngày. - Bảo vệ lớp chống thấm đến khi khô có thể sờ tay. |
| Vệ sinh | - Dụng cụ rửa bằng nước sạch trước khi PU khô. - Khi PU đã khô, chỉ vệ sinh bằng cơ học. |
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Thành phần | Polyurethane polymer |
| Dạng | Lỏng |
| Màu sắc | Trắng, Xám nhạt |
| Tỷ trọng | 1.27 ± 0.03 kg/lít |
| Định mức | 0.6 – 0.8 kg/m²/lớp (*) |
| Độ giãn dài đến đứt | > 500% |
| Khả năng tạo cầu vết nứt | > 2 mm |
| Cường độ kéo sau 7 ngày | > 1.2 N/mm² |
| Bề mặt áp dụng | Sàn bê tông hoặc vữa xi măng |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ (tùy điều kiện môi trường) |
| Số lớp phủ | 2 – 3 lớp |
Cảnh báo
- Bảo hộ lao động: Mặc đồ bảo hộ thích hợp, kính và găng tay khi sử dụng sản phẩm. Có thể gây dị ứng khi tiếp xúc với mắt, da hoặc màng nhầy.
- Sinh thái học: Không đổ bỏ vào nguồn nước hoặc đất.
- Vận chuyển: Không nguy hiểm.
- Đổ bỏ chất thải: Theo quy định của địa phương.