Crocodile CG Grout là vữa xi măng khô trộn sẵn, không co ngót, độ chảy cao, đạt cường độ sớm vượt trội, không tách nước.
✔️ Cường độ nén cao (>650 ksc sau 28 ngày), phát triển nhanh (>320 ksc sau 12 giờ)
✔️ Độ chảy lỏng tốt, dễ lấp đầy khe hẹp và hình dạng phức tạp
✔️ Thi công nhanh, không cần rung đầm, chỉ cần trộn với nước sạch
✔️ Không co ngót, không phân tầng, không tách nước
Ứng dụng: gia cố kết cấu bê tông, neo cốt thép, lắp đặt chân đế máy, trám khe hở kết cấu, lắp đặt chi tiết thép, móng trụ, panel.
Tiêu chuẩn: ASTM C109, C807, C827
Màu sắc: Xám | Đóng gói: 25 kg/bao
👉 Crocodile CG Grout – Vữa không co ngót, cường độ cao, lý tưởng cho gia cố và lắp đặt kết cấu chuẩn xác.
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Bề mặt thi công | - Loại bỏ hoàn toàn bê tông hư hỏng, bụi bẩn, dầu khuôn, hợp chất dưỡng hộ. - Xử lý và gia cường toàn bộ cốt thép hư hỏng theo hướng dẫn kỹ sư. |
| Tiền dưỡng ẩm | - Làm ướt bề mặt từ 1 – 3 giờ trước khi thi công. - Với bê tông mật độ cao, thời gian dưỡng ẩm có thể dài hơn. - Loại bỏ nước thừa, bề mặt ở trạng thái SSD (bão hòa nhưng khô bề mặt). |
| Ván khuôn | - Lắp đặt để đảm bảo lấp đầy lỗ rỗng và thoát khí.| - Bịt kín mối nối khuôn, dùng dầu tháo khuôn phù hợp. |
| Trộn vữa (thông thường) | - Trộn bằng máy khoan tốc độ chậm (400–500 vòng/phút) với cánh khuấy. - Diện tích lớn: dùng máy trộn tốc độ cao dạng mái chèo.- Không dùng máy trộn dạng thùng. - Nước sạch theo tỷ lệ khuyến nghị (bảng dưới). - Trộn tối thiểu 3 phút, hỗn hợp đồng nhất. |
| Trộn vữa dạng bê tông | - Với lớp >70 mm: thêm tối đa 6,25 kg cốt liệu 3/8" (9 mm) đã làm ẩm (SSD) cho mỗi bao 25 kg. - Sau khi trộn, để yên 2 phút trước khi thi công. |
| Tỷ lệ trộn | - 25 kg vữa : 3,25 – 3,5 lít nước sạch (13–14% khối lượng). - Vữa bê tông >70 mm: thêm tối đa 25% cốt liệu (6,25 kg/bao). |
| Lưu ý khi thi công | - Nhiệt độ 25°C: dùng trong vòng 20 phút sau khi trộn. - Lập kế hoạch trộn liên tục, đổ từ một phía để đẩy khí và nước ra. - Under plate grouting: bơm vữa vào lỗ bulông trước, sau đó bơm phần giữa bệ và nền. - Bảo dưỡng ẩm 3–7 ngày.- Không thêm nước quá mức cho phép. - Bề mặt nền phải chắc, ổn định và tuân thủ ICRI 310.2R. |
| Định mức sử dụng (ước tính) | - 1,825 kg/m³ – tương đương 73 bao (25 kg/bao) cho 1 m³ vữa ở trạng thái chảy lỏng (Flowable). |
Bảo dưỡng
Phương pháp bảo dưỡng:
- Phủ kín bằng màng nhựa (plastic sheet)
- Tưới nước liên tục
- Phủ bằng bao tải ướt (vải bố thấm nước)
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn | Kết quả 1 | Kết quả 2 |
|---|---|---|---|
| Khối lượng riêng đổ đống | - | 1.5 – 1.6 kg/L | - |
| Tách nước | ASTM C232 | 0% | - |
| Trạng thái | - | Dẻo | Chảy |
| Tỷ lệ Nước : Xi măng | - | 13% | 14% |
| Thay đổi chiều cao ở giai đoạn sớm | ASTM C827 | 1.47% | 1.65% |
| Thời gian đông kết – Bắt đầu | ASTM C191 | 1h 28’ | 2h 14’ |
| Thời gian đông kết – Kết thúc | ASTM C191 | 2h 00’ | 2h 50’ |
| Cường độ nén – 12 giờ | ASTM C109 | > 320 ksc | - |
| Cường độ nén – 1 ngày | ASTM C109 | > 470 ksc | > 340 ksc |
| Cường độ nén – 3 ngày | ASTM C109 | > 500 ksc | > 400 ksc |
| Cường độ nén – 7 ngày | ASTM C109 | > 570 ksc | > 430 ksc |
| Cường độ nén – 28 ngày | ASTM C109 | > 650 ksc | > 600 ksc |
| Cường độ chịu kéo – 7 ngày | ASTM D7234 | 1.274 N/mm² | 1.078 N/mm² |
| Cường độ chịu kéo – 28 ngày | ASTM D7234 | 1.621 N/mm² | 1.138 N/mm² |
Lưu ý:
- Duy trì bảo dưỡng liên tục đến khi tháo dỡ cốp pha, thông thường 2–3 ngày sau khi thi công.
- Khuyến cáo phun Crocodile Admix Cure lên toàn bộ bề mặt để đảm bảo quá trình bảo dưỡng hiệu quả và hoàn tất.
Vệ sinh sau khi thi công
- Vệ sinh tất cả dụng cụ bằng nước ngay sau khi sử dụng.
- Sử dụng găng tay cao su, khẩu trang chống bụi, kính bảo hộ và trang bị bảo hộ cá nhân.
- Thi công trong khu vực thông thoáng gió, tránh hít phải bụi sản phẩm.
- Nếu sản phẩm tiếp xúc với mắt, rửa ngay bằng nước sạch và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Để xa tầm tay trẻ em.