Crocodile Elastic Shield là vật liệu chống thấm trộn sẵn gốc Polyurethane dạng lỏng, có độ đàn hồi cao, giãn dài đến 600%, hiệu quả trong việc che phủ các vết nứt nhỏ.
✔️ Chống thấm, chịu tia UV, mưa nắng, hóa chất và mài mòn tốt
✔️ Thi công nhanh, không cần pha trộn, bám dính đa dạng bề mặt: bê tông, vữa, gạch, mái ngói, gỗ, kim loại
✔️ Đàn hồi vượt trội, bảo vệ bề mặt bê tông trước biến động môi trường
Ứng dụng: chống thấm sân thượng, mái nhà, ban công, tường ngoài, máng xối trên nhiều vật liệu khác nhau.
Giới hạn: không dùng cho khu vực ngâm nước liên tục như hồ bơi, bể chứa; tránh thi công khi nhiệt độ cao hoặc nắng gắt; không dùng trên bề mặt tích tụ hơi ẩm bên trong.
Màu sắc: Xám, Trắng | Đóng gói: 20 kg/thùng, 4 kg/thùng
👉 Crocodile Elastic Shield – Giải pháp chống thấm linh hoạt, bền bỉ bảo vệ mọi công trình trước thời tiết khắc nghiệt.
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Chuẩn bị bề mặt | - Bề mặt chắc chắn, sạch, không bụi, dầu mỡ, rỉ sét, dung dịch bảo dưỡng, vụn xi măng. - Bề mặt có rêu mốc: vệ sinh bằng bàn chải nhựa hoặc máy phun nước áp lực cao, rửa sạch, để khô, quét dung dịch Crocodile M-Kill, chờ 3–4 giờ trước khi thi công. - Bề mặt sơn cũ/chống thấm xuống cấp: cạo bỏ vị trí hư hại, rửa sạch, để khô 24 giờ. - Bề mặt có nứt/không phẳng: sửa chữa vết nứt, loại bỏ vữa thừa, trám bằng Crocodile Poly-U Seal, để khô trước khi thi công. - Góc, chân tường: trám Poly-U Seal trước khi phủ chống thấm. - Sàn không bằng phẳng: tạo phẳng hoặc dốc thoát nước trước khi thi công. |
| Thi công | - Khuấy đều sản phẩm bằng máy trộn tốc độ thấp. - Lớp 1: Định mức 0,5 kg/m², có thể pha tối đa 30% nước, thi công bằng cọ hoặc rulo, để khô 1–2 giờ. - Lớp 2: Định mức 0,7 kg/m², không pha nước, thi công vuông góc lớp 1. - Thi công tối thiểu 2 lớp để đạt độ dày màng ≥ 1 mm. - Vị trí mối nối/vết nứt: thi công lớp 1, phủ lưới Crocodile Fiber Mesh 8×8, sau đó thi công lớp 2. - Để khô tối thiểu 7 ngày trước khi đưa vào sử dụng. |
| Định mức sử dụng | - 0,5–0,7 kg/m² cho 1 lớp (độ dày màng ướt 0,5–0,7 mm). - 1,0–1,4 kg/m² cho 2 lớp (khuyến cáo thi công ≥ 2 lớp). |
Chỉ tiêu thử nghiệm
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn | Kết quả |
|---|---|---|
| Hàm lượng VOC | ISO 1890 | < 100 g/L |
| Không độc hại | TIS 1097 | Đạt |
| Độ giãn dài khi đứt | ASTM D412 | ≥ 600% |
| Cường độ chịu kéo | ASTM D412 | ≥ 4 MPa |
| Độ cứng (Shore A) | ASTM D2240 | ≥ 70 |
| Khả năng tạo cầu vết nứt | ASTM C1305 | Đạt |
| Kháng nước | TIS 272 | Đạt |
| Độ kháng xé | ASTM D624 | ≥ 15 N/mm |
| Độ phản xạ mặt trời | JIS R3106 | ≥ 90% |
Giới hạn sử dụng
- Không thi công trong điều kiện nắng gắt hoặc khi nhiệt độ bề mặt quá cao.
- Không thích hợp cho khu vực thường xuyên ngâm/ngập nước như bể bơi, bể chứa.
- Không sử dụng cho bề mặt thường xuyên tích tụ hơi ẩm bên trong.
Cảnh báo
- Bề mặt bê tông cần đạt tối thiểu 28 ngày tuổi trước khi thi công.
- Với bề mặt bê tông cũ hoặc tường tô cũ: Làm sạch và để khô tối thiểu 24 giờ trước khi thi công.
- Để xa tầm tay trẻ em.