Crocodile Epoxy AnchorFix là keo cấy thép 2 thành phần gốc epoxy nguyên chất, chuyên dùng liên kết thanh ren, cốt thép vào bê tông, tường xây và đá tự nhiên.
✔️ Bám dính cực mạnh, không chảy trượt, thi công dễ dàng trên mặt đứng và trần
✔️ Kháng nước, hóa chất và nhiệt độ cao, hoạt động ổn định từ 5°C đến 40°C
✔️ Không co ngót, bền bỉ theo thời gian, thích hợp lỗ khoan lớn
✔️ An toàn hơn nhờ không chứa styrene, mùi nhẹ
Ứng dụng: gắn bulông, thanh ren, cốt thép, sửa chữa kết cấu bê tông, kết nối mái, lan can, máng cáp, cửa sổ, kết cấu kim loại và gỗ.
Tỷ lệ trộn: A:B = 2:1, trộn bằng máy khuấy chậm
Màu sắc: Xám | Đóng gói: 450 ml/tuýp
👉 Crocodile Epoxy AnchorFix – Giải pháp neo cấy thép an toàn, bền vững cho mọi công trình kết cấu.
| Hạng mục | Hướng dẫn chi tiết |
|---|---|
| Tỷ lệ trộn | Thành phần A : B = 2 : 1 |
| Bảo quản | - Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá cao. - Tránh ánh nắng trực tiếp để không làm biến chất. - Hạn sử dụng: 12–18 tháng từ ngày sản xuất. |
| Sử dụng súng bơm | 1. Tháo nắp và lắp vòi trộn vào đầu tuýp. 2. Đặt tuýp vào súng bơm chuyên dụng. 3. Loại bỏ phần keo ban đầu cho đến khi hỗn hợp ra có màu xám nhạt đồng nhất (bỏ 10 ml đầu tiên). |
| Phương pháp thi công | 1. Chọn mũi khoan đúng kích thước. 2. Vệ sinh lỗ khoan: loại bỏ bụi/nước bằng bàn chải tròn và máy thổi khí. 3. Đảm bảo cấu kiện cần neo sạch. 4. Nếu nền đặc chắc, bơm keo từ đáy lỗ cho đến khi đầy 2/3 lỗ. 5. Chèn cấu kiện vào bằng cách xoay tròn, cố định nếu cần. 6. Tháo vòi trộn và đậy nắp tuýp. |
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn | Kết quả |
|---|---|---|
| Cường độ nén | ISO 604 | 90 – 110 MPa |
| Mô đun nén | ISO 604 | 1.800 – 2.200 MPa |
| Cường độ kéo | ASTM D-695 | 25 – 35 MPa |
| Mô đun kéo | ASTM D-695 | 5.000 – 6.000 MPa |
| Độ giãn dài | ASTM D-695 | 1,0 – 1,2 % |
| Cường độ uốn | ISO 178 | 45 – 55 MPa |
| Mô đun cường độ uốn | ISO 178 | 5.000 – 6.000 MPa |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh | ISO 11357-1 | 59°C |
| Độ hút nước | TM 35 | 0,1 – 0,2 % |
| Cường độ chịu cắt (Thép/Thép) | ISO 4587 | 22 – 24 MPa |
| Cường độ chịu cắt (Nhôm/Nhôm) | ISO 4587 | 15 – 18 MPa |
Cảnh báo