Keo dán & chà ron epoxy cao cấp – giải pháp 2 trong 1 cho các khu vực đòi hỏi độ bền và vệ sinh tuyệt đối.
✔️ Bám dính cực cao trên kính, kim loại, bê tông, gạch cũ, sợi thủy tinh
✔️ Chống axit mạnh, kháng hóa chất, chống nước tuyệt đối
✔️ Ngăn nấm mốc, rong rêu, vi khuẩn với công nghệ kháng khuẩn Microban™
✔️ Không mùi hăng, VOC thấp – an toàn cho người thi công và sử dụng
✔️ Duy trì độ thẩm mỹ, chống thấm & chống bám bẩn vượt trội
Ứng dụng: bệnh viện, bếp ăn công nghiệp, nhà máy thực phẩm, hồ bơi, spa, phòng xông hơi. Phù hợp cho gạch mosaic, đá tự nhiên, vật liệu nhạy cảm với độ ẩm.
Chiều rộng ron: Tường 2–6 mm | Sàn 2–12 mm
Tiêu chuẩn: ANSI A118.3 (Hoa Kỳ)
Màu sắc: 13 màu | Đóng gói: 2 kg/bộ (A: 1.600 g – B: 400 g)
👉 Dán chắc – ron bền – kháng axit – kháng khuẩn: lựa chọn số 1 cho môi trường khắt khe nhất.
Chiều rộng & độ sâu mạch
| Hạng mục | Tường | Sàn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Chiều rộng mạch | 2–6 mm | 2–12 mm | |
| Độ sâu mạch | ≥ 2/3 độ dày viên gạch | ≥ 2/3 độ dày viên gạch | |
| Thời điểm chà ron | Sau 48 giờ kể từ khi dán gạch | Sau 48 giờ kể từ khi dán gạch |
Công tác chuẩn bị
- Làm sạch, loại bỏ bụi bẩn/tạp chất trong mạch ron.
- Đảm bảo mạch sạch và khô trước khi chà ron.
| Thành phần | Tỉ lệ | Ghi chú |
|---|---|---|
| A : B | 1 bao : 1 bao | Nhựa : chất đóng rắn = 4 : 1 (khối lượng) |
| Cách trộn | Trộn toàn bộ lượng trong một lần, không tách nhỏ | Cho dần B vào A, khuấy <150 vòng/phút, ít nhất 1 phút |
| Nghỉ phản ứng | 5 phút, sau đó khuấy lại trước khi thi công | |
| Thời gian sử dụng | 20–30 phút (tùy nhiệt độ) | Không thêm nước |
Thi công
a. Ốp lát
1. Trải Epoxy Plus lên bề mặt bằng mặt phẳng bay. Độ dày: 2–3 mm (gạch mosaic), 4–6 mm (gạch ceramic).
2. Dùng bay răng cưa góc 60° để tạo rãnh đều.
3. Đặt gạch, ấn chặt bằng búa cao su.
4. Chừa ≥ 3/4 độ sâu mạch để chít ron.
5. Làm sạch keo dư trong 20–30 phút.
6. Chờ 48 giờ trước khi chà ron.
b. Chà ron
1. Dùng bay cao su miết chéo theo khe gạch, loại bỏ keo dư ngay.
2. Sau 20–30 phút, lau bằng bọt biển và dung dịch nước rửa chén pha loãng (1:100).
3. Bảo vệ đường ron khỏi bụi bẩn ≥ 24 giờ.
4. Lau lại bằng nước ấm trước khi sử dụng.
5. Chờ 7 ngày để đạt khả năng chống bám bẩn & kháng hóa chất tối ưu.
Đối với công tác ốp lát
- Không ốp lát lên bề mặt cao su.
- Với đá marble hoặc đá tự nhiên màu sáng: Nên sử dụng keo Epoxy Plus màu trắng.
- Không ốp lát tại khu vực có rung động (gần máy móc nặng).
- Không thi công khi nhiệt độ khu vực < 16°C hoặc > 35°C.
Đối với công tác chà ron
- Với gạch xốp hoặc bề mặt thô: Nên thử nghiệm trước ở vị trí khuất.
- Không chà ron khi nhiệt độ khu vực < 16°C hoặc > 35°C.
- Không phù hợp với khu vực có nhiệt độ vượt quá 100°C.
- Chỉ nên chít mạch từng khu vực nhỏ (1–2 m²) mỗi lần.
- Khi vệ sinh keo Epoxy Plus khỏi bề mặt gạch: Cần thay miếng bọt biển thường xuyên.
- Có thể bơm nước vào hồ bơi sau 7 ngày kể từ khi hoàn tất chít mạch.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian sử dụng ở 23 ± 2 °C | 50 phút |
| Thời gian chờ trước khi chà ron | ≥ 48 giờ |
| Thời gian chờ trước khi sử dụng (đi lại) | 24 giờ |
| Độ rộng đường ron | 2–6 mm (Tường), 2–12 mm (Sàn) |
| Khả năng chịu nhiệt (sau khi đóng rắn 7 ngày) | ≤ 100 °C |
| Khả năng chống trượt khi chà ron tường đứng sau 20 phút (đường ron 6 mm) | Đạt |
| Hàm lượng VOCs (WELL, LEED v4, v4.1) | Đạt |
| Phát thải VOCs (WELL, LEED v4, v4.1) | Đạt |
Phương pháp thử nghiệm – Theo tiêu chuẩn USA ANSI A118.3
| Chỉ tiêu | Phần tiêu chuẩn | Yêu cầu | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Dễ dàng làm sạch bằng nước | Phần 5.1 | 80 phút | Đạt |
| Độ co ngót theo chiều dài sau 7 ngày | Phần 5.3 | < 0,25% | Đạt |
| Cường độ nén sau 7 ngày | Phần 5.6 | > 3500 psi | Đạt |
Cảnh báo
- Có thể gây hại cho mắt, da hoặc phổi.
- Mặc đồ bảo hộ phù hợp, đeo găng tay và bảo vệ mắt/mặt khi sử dụng.
- Nếu tiếp xúc với mắt: Rửa ngay với nước và tìm tư vấn y tế.
- Nếu tiếp xúc với da: Rửa ngay với nước.
- Giữ xa tầm tay trẻ em.
- Không được ăn.