Sikadur® 731 là vữa sửa chữa và chất kết dính 2 thành phần gốc nhựa epoxy – không dung môi, thixotropic, bám dính cực tốt trên nhiều vật liệu, dễ thi công trên cả bề mặt khô hoặc ẩm.
✔️ Kết dính tuyệt hảo với bê tông, thép, nhôm, gạch ceramic, gỗ, kính, polyester, epoxy
✔️ Thi công dễ dàng – kể cả trên bề mặt ẩm, không cần điều kiện đặc biệt
✔️ Không võng kể cả ở nhiệt độ cao – giữ hình dáng ổn định, bền vững
✔️ Không co ngót sau khi đóng rắn – đảm bảo độ bám dính lâu dài
✔️ Cường độ cơ học cao, kháng mài mòn – dùng được cho hạng mục kỹ thuật
✔️ Thành phần A & B khác màu – dễ kiểm soát trộn đúng tỷ lệ
✔️ Chống ăn mòn tốt – phù hợp môi trường khắc nghiệt
Ứng dụng: Làm lớp kết nối bê tông mới – cũ, trám khe nứt, sửa chữa bề mặt bê tông, cố định thép chờ, dán vật liệu như kim loại, gỗ, gạch, kính, composite...
Dạng: Nhựa epoxy 2 thành phần (A + B)
Màu sắc: Hỗn hợp màu xám (A: trắng, B: đen)
Đóng gói: Bộ 1kg & 2kg
Hạn sử dụng: Tối thiểu 12 tháng nếu bảo quản nơi khô ráo, từ +5°C đến +25°C, bao bì còn nguyên
Thông tin chi tiết
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Khối lượng thể tích (đã trộn) | ~ 1.80 – 2.00 kg/lít | |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần A : B = 2 : 1 (theo khối lượng) | |
| Thời gian cho phép thi công (Với 1 kg hỗn hợp) | ||
| Nhiệt độ 30 °C | ~ 20 phút | |
| Nhiệt độ 20 °C | ~ 40 phút | |
| Nhiệt độ 10 °C | ~ 1.5 giờ | |
| Nhiệt độ 5 °C | ~ 2.5 giờ | |
| Mật độ tiêu thụ | ~ 1.70 kg/m² cho độ dày mỗi mm | Tùy thuộc vào độ xốp và gồ ghề của bề mặt |
| Độ giãn dài tới hạn (7 ngày) | 0.41 % | |
| Cường độ kết dính (2 ngày) | > 7 N/mm² | ASTM C881-02 |
| Cường độ kết dính (14 ngày) | > 10 N/mm² | ASTM C881-02 |
| Modul Young | ~ 8,500 N/mm² | |
| Độ dày thi công tối đa mỗi lớp | 3 cm | |
| Độ dày thi công bề mặt đứng | Tối đa 1 cm |
Tải tài liệu
Khách hàng tải tài liệu Tại Đây
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Chuẩn bị bề mặt | - Bề mặt phải sạch, không đọng nước, không dính tạp chất gây bong tróc. - Loại bỏ bụi xi măng bằng biện pháp cơ học (ví dụ: máy thổi cát). |
| Trộn | - Trộn 2 thành phần với nhau ít nhất 3 phút bằng cần trộn điện tốc độ thấp (~500 vòng/phút). - Trộn đến khi hỗn hợp đồng nhất, sệt và có màu xám đều. |
| Thi công | - Dùng như chất kết dính mỏng: trải hỗn hợp lên bề mặt bằng bay, dao trộn hoặc tay (có găng bảo vệ). - Dùng như vữa sửa chữa: có thể cần ván khuôn. - Trên bề mặt ẩm: phải trát kỹ để tăng bám dính. |
| Vệ sinh | Làm sạch thiết bị, dụng cụ bằng Thinner C ngay sau khi sử dụng. |
Với đặc tính kỹ thuật và khả năng đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công, sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều hạng mục và điều kiện công trình khác nhau. Dưới đây là các giải pháp ứng dụng tiêu biểu của sản phẩm:
Sản phẩm đã được ứng dụng trong nhiều công trình dân dụng, công nghiệp và các dự án xây dựng thực tế. Dưới đây là một số dự án tiêu biểu đã sử dụng sản phẩm: