Crocodile Repair Mortar là vữa sửa chữa một thành phần, không co ngót, gốc xi măng polymer biến tính, chuyên dùng để phục hồi kết cấu và bề mặt bê tông hư hỏng.
✔️ Chịu nén cao, bám dính mạnh, chống bong tróc
✔️ Thi công dễ dàng, không chảy xệ, phù hợp thi công trên mặt ngang, đứng và trần
✔️ Có thể thi công nhiều lớp hoặc gia cường bằng cốt liệu
✔️ Phù hợp sửa chữa các vết nứt, mẻ, rỗ tổ ong, khe tiếp giáp, góc tường, bề mặt sàn trước chống thấm
Ứng dụng: sửa chữa cột, dầm, mặt dưới sàn bê tông, mặt đường giao thông nhẹ, phục hồi bề mặt trong nhà và ngoài trời.
Tiêu chuẩn: ASTM C109, C348, C882
Màu sắc: Xám | Đóng gói: 5 kg/bao, 20 kg/thùng
👉 Crocodile Repair Mortar – Giải pháp sửa chữa bê tông bền chắc, phục hồi nhanh, bảo vệ công trình hiệu quả.
| Hạng mục | Hướng dẫn chi tiết |
|---|---|
| Chuẩn bị bề mặt | - Vệ sinh sạch bụi bẩn, dầu mỡ, sơn, mảnh bê tông. - Loại bỏ lớp bề mặt cũ bong tróc để có nền rắn chắc. - Cốt thép hư hỏng: vệ sinh, quét chống gỉ, trám bằng Crocodile Repair Mortar + tác nhân kết dính. - Làm ẩm bề mặt đến trạng thái bão hòa. |
| Trộn vật liệu | - Tỉ lệ: 5 kg vữa : 0.95–1 lít nước (khối lượng) hoặc 3.5 phần vữa : 1 phần nước (thể tích). - Trộn đến khi hỗn hợp sệt, đồng nhất. - Với độ dày >40 mm: thêm 10 kg sỏi (3–9.5 mm) cho mỗi bao 20 kg (thêm sau khi đã trộn vữa với nước). - Không thêm nước sau khi trộn xong. - Hoàn tất thi công trong 20–30 phút. |
| Thi công | - Trát bằng bay, 1–2 lớp, mỗi lớp cách nhau 2–2.5 giờ. - Nếu hỗn hợp phồng: khuấy lại hoặc chờ khô mới trát lớp tiếp. - Sửa góc: dùng 2 bay ép 2 mặt. - Nếu vữa chảy trên bề mặt đứng: giảm lượng nước trộn. |
| Định mức sử dụng | 1 bao (20 kg) / 0.011 m³ |
| Bảo dưỡng | - Tự hấp thụ nước và bảo dưỡng tự nhiên. - Trong điều kiện nóng/gió mạnh: dùng Crocodile Admix Cure để duy trì độ ẩm, đảm bảo bảo dưỡng hiệu quả. |
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn | Kết quả |
|---|---|---|
| Khối lượng thể tích | – | ~1.25 kg/L |
| Cường độ nén | ASTM C109 | |
| – 3 ngày | >420 ksc | |
| – 7 ngày | >472 ksc | |
| – 28 ngày | >600 ksc | |
| Cường độ chịu uốn (28 ngày) | ASTM C348 | >70 ksc |
| Cường độ bám dính chịu cắt (28 ngày) | ASTM C882 | >95 ksc |
Khuyến cáo