Sikaflex® Construction – Chất trám khe đàn hồi một thành phần gốc polyurethane, đóng rắn nhờ độ ẩm không khí. Phù hợp cho các khe co giãn ngoài trời, bám dính tốt, dễ thi công và bền vững với thời gian.
✔️ Một thành phần, sẵn sàng sử dụng
✔️ Không chảy võng, dễ thi công
✔️ Khả năng co giãn đến 25%
✔️ Bám dính tuyệt vời với nhiều loại bề mặt xốp
✔️ Kháng thời tiết, tia UV và lão hóa tốt
✔️ Không tạo bọt khí, có thể sơn phủ
✔️ Kháng xé tốt, hiệu quả bền lâu
✔️ Phù hợp tiêu chuẩn ISO 11600 F 25HM / 20LM
Ứng dụng: Trám khe co giãn và khe nối trong xây dựng, đặc biệt ngoài trời; phù hợp cho bề mặt bê tông, xi măng, gạch, đá, và các ứng dụng dân dụng hoặc công nghiệp.
Dạng: Chất trám đàn hồi / Màu xám bê tông, trắng, đen, be
Đóng gói: 600 ml/xúc xích (1 thùng = 20 xúc xích)
Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất nếu lưu trữ đúng cách
Lưu trữ: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, từ +5°C đến +25°C, bao bì còn nguyên, chưa mở
Tỷ trọng: ~1.30 kg/l (màu xám bê tông)
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Thông tin thi công | - Sự chảy võng: 0 mm (rất tốt) – theo DIN EN ISO 7390. - Nhiệt độ môi trường: +5 °C đến +40 °C. - Nhiệt độ bề mặt: +5 °C đến +40 °C. - Độ ẩm bề mặt: Khô ráo. - Tốc độ đóng rắn: ~3 mm trong 24 giờ (ở +23 °C / 50% RH). - Thời gian khô bề mặt: ~60 phút (ở +23 °C / 50% RH). |
| Chuẩn bị bề mặt | - Yêu cầu chung: Bề mặt phải sạch, khô, đồng nhất, không bụi, dầu, mỡ, vữa xi măng, keo cũ hay lớp sơn phủ kém bám dính. - Bề mặt nhẵn (kim loại, lớp phủ...): Làm sạch → Lau bằng vải nhúng Sika® Aktivator-205 → Để khô ≥ 15 phút → Quét Sika® Primer-3N → Chờ ~30 phút. - Bề mặt nhựa PVC: Dùng Sika® Primer-215, chờ ~30 phút. - Bề mặt rỗ (bê tông, vữa, gạch...): Quét lót Sika® Primer-3N, chờ ~30 phút (tối đa 8 giờ). |
| Lưu ý quan trọng | - Lớp lót (primer) chỉ có tác dụng tăng cường độ bám dính, không thay thế việc làm sạch bề mặt. - Primer không cải thiện đáng kể cường độ của bề mặt chất nền. |
| Thuộc tính | Giá trị / Mô tả | Tiêu chuẩn / Điều kiện |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore A | ~ 35 (sau 28 ngày) | DIN 53505 |
| Cường độ kéo | 1.2 N/mm² | – |
| Modul đàn hồi khi căng | ~ 0.6 N/mm² (ở trạng thái giãn 100%) | DIN EN ISO 8340 (+23°C / 50% RH) |
| Độ giãn dài tới đứt | ~ 800% | DIN 53504 (+23°C / 50% RH) |
| Phục hồi sự đàn hồi | > 85% | DIN EN ISO 7389 B (+23°C / 50% RH) |
| Kháng mở rộng vết rách | 7 N/mm | DIN 53515 / ISO 34 (+23°C / 50% RH) |
| Khả năng chuyển vị | 25% | – |
| Nhiệt độ làm việc | −40 °C → +70 °C | – |