Sikalastic® HLM 5000 R SL – Màng chống thấm polyurethane dạng lỏng, tự san phẳng, thi công nguội là lớp phủ chống thấm 1 thành phần gốc polyurethane, tự san phẳng, đóng rắn bằng hơi ẩm, không mối nối, bảo vệ hiệu quả kết cấu khỏi sự xâm nhập của nước. Phù hợp nhiều hạng mục từ mái bằng, mái xanh đến tầng hầm, bồn cây…
✔️ Tự san phẳng – thi công dễ dàng, che phủ tốt
✔️ Không mối nối – giảm rủi ro thấm nước
✔️ Đàn hồi – co giãn linh hoạt theo chuyển động kết cấu
✔️ Một thành phần – sẵn dùng, không cần pha trộn
✔️ Thi công nguội – an toàn, tiện lợi
✔️ Kháng rễ cây – phù hợp mái xanh, bồn trồng cây
✔️ Hiệu quả trong môi trường nhiệt độ thấp
✔️ VOC thấp – thân thiện môi trường
Ứng dụng:
Mái bằng, mái dốc, mái xanh, nắp tầng hầm, tường tầng hầm, nhà đậu xe, bồn cây, giữa hai lớp bê tông/vữa
Quy cách & bảo quản:
Dung tích: 25 kg (thùng lớn), 22.5 kg (thùng nhỏ)
Bảo quản: Bao bì nguyên vẹn, nơi khô ráo, nhiệt độ +5°C đến +35°C
HSD: 9 tháng kể từ NSX
An toàn sử dụng:
Thi công nơi thông thoáng
Tránh tiếp xúc da, mắt
Đọc kỹ hướng dẫn và Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất trước khi dùng
| Hạng mục | Nội dung chi tiết |
|---|---|
| Dụng cụ thi công | - Bay - Cọ - Máy xịt chuyên dụng |
| Thiết bị chuẩn bị bề mặt | - Máy mài- Bàn chải sắt / máy thi công chuyên dụng - Máy xịt áp lực - Máy hút bụi công nghiệp - Các thiết bị khác: liên hệ Phòng Kỹ thuật Sika |
| Thiết bị trộn | - Máy trộn cánh quạt đơn chạy điện (300–400 vòng/phút) |
| Chuẩn bị bề mặt – Vị trí xuyên kết cấu & khe kết cấu | - Sử dụng giải pháp trám khe Sika cho vị trí xuyên kết cấu và mạch ngừng |
| Chuẩn bị bề mặt – Bê tông / nền xi măng | 1. Bề mặt đặc chắc, đồng đều, khô, sạch, cường độ bám ≥ 1.5 N/mm² 2. Bê tông ≥ 14 ngày tuổi 3. Mài lộ cốt liệu để tăng bám dính (bắn cát/bi hoặc mài) 4. Loại bỏ bê tông/vữa yếu, khuyết tật, làm sạch bằng phun nước áp lực cao hoặc phun cát 5. Sửa chữa lỗ rỗng bằng sản phẩm SikaTop®, Sika MonoTop®, Sikafloor®, Sikadur®, Sikagard®6. Hút sạch bụi 7. Thử nghiệm tại một vị trí để kiểm tra độ bám trước thi công |
| Trộn | - Sản phẩm dùng ngay, trộn tối thiểu 2 phút bằng máy trộn cánh đơn (300–400 vòng/phút) đến khi đồng nhất |
| Thi công | 1. Bắt đầu tại chi tiết (góc, chân tường, khe) 2. Lớp lót: Sikalastic® HLM 5000 R SL (bay / phun) → lăn roller 3. Lớp 1: Bay hoặc phun, liên tục để chống thấm liền mạch 4. Lớp lưới gia cường Sika® Reemat: Đặt trên bề mặt ướt, chìm hoàn toàn 5. Lớp 2: Bay hoặc phun sau thời gian chờ, liên tục, không lỗ rỗng |
| Bảo vệ sau thi công | - Che chắn tránh mưa lớn cho đến khi khô hoàn toàn - Không thi công khi nền ẩm hoặc chứa nhiều hơi ẩm |
| Vệ sinh dụng cụ | - Sika® Thinner C ngay sau thi công - Khi đã khô: chỉ loại bỏ bằng phương pháp cơ học |
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Kết quả | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Hàm lượng VOC | < 150 g/L | ISO 11890-1:2007 |
| Độ cứng Shore A | ≥ 50 | ASTM D2240-15(2021) |
| Cường độ kéo | ≥ 2.0 MPa | ASTM D412:2016(2021) |
| Độ giãn dài tới đứt | ≥ 500% | ASTM D412:2016(2021) |
| Khả năng phủ vết nứt | Đạt 3.0 mm, không nứt | BS EN 14891:2017 |
| Cường độ bám dính | ≥ 1.0 MPa (sơn lót trên bê tông tiêu chuẩn) | ASTM D7234:2021 |
| Cường độ xé | ≥ 13 N/mm (loại C) | ASTM D624-00(2020) |
| Độ kín nước | Không thâm nhập | BS EN 14891:2017 |
Kết cấu hệ thống & Định mức thi công
| Các lớp | Sản phẩm | Định mức |
|---|---|---|
| Lớp lót | Trộn Sikalastic® HLM 5000 R SL với 5% Xylene hoặc lớp lót được chấp thuận ** | ~0.3 kg/m² |
| Lớp thứ nhất | Sikalastic® HLM 5000 R SL | 1.0 ~ 1.3 kg/m² |
| Lớp gia cường | Sika® Reemat Premium | - |
| Lớp thứ hai | Sikalastic® HLM 5000 R SL | 0.5 ~ 1.0 kg/m² |
Ghi chú: Áp dụng lớp lót cho bề mặt có độ thấm hút cao.
Chiều dày màng khi khô: 1.0 ~ 1.8 mm (đã bao gồm lớp lót 0.3 kg/m²).
Sử dụng lưới gia cường tại các vị trí khe (mạch ngừng, vết nứt), khu vực có sự chuyển vị khác nhau, mương hoặc lỗ thoát nước.
Định mức trên chỉ mang tính lý thuyết, chưa tính hao hụt hoặc điều kiện bề mặt thực tế. Nên thi công thử để xác định định mức chính xác.