Sika® SwellStop là băng trương nở gốc khoáng sét, dùng để chống thấm các mạch ngừng trong kết cấu bê tông. Khi gặp nước, sản phẩm trương nở và tạo áp lực để trám kín khe hở.
✔️ Trương nở khi tiếp xúc nước – tự động bịt kín mạch ngừng, khe hở, vết nứt
✔️ Thi công nhanh chóng, không cần hàn hay thời gian đông cứng
✔️ Bám dính tốt trên nhiều loại bề mặt khác nhau
✔️ Linh hoạt cao, phù hợp với chi tiết phức tạp
✔️ Ứng dụng linh hoạt cho các cấu kiện đúc sẵn, mạch nối bê tông cũ – mới
✔️ Độ tin cậy cao – đã được kiểm nghiệm chất lượng
Ứng dụng: Mạch ngừng thi công trong kết cấu kín nước. Mối nối giữa bê tông đúc sẵn. Ống xuyên sàn, xuyên tường. Mạch nối giữa bê tông cũ và mới.
Loại & Quy cách:
Sika® SwellStop: 25 x 19 mm | 5 m/cuộn | 30 m/thùng
Sika® SwellStop II: 19 x 9 mm | 7.6 m/cuộn | 45.6 m/thùng
Màu sắc: Đen | Dạng: Rắn
Bảo quản: Nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ánh sáng mặt trời
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Chuẩn bị bề mặt | - Bề mặt bê tông phải đặc chắc, sạch sẽ, khô ráo, không bị ô nhiễm. - Loại bỏ bụi bẩn, xi măng, dầu mỡ, rỉ sét, thành phần bong tróc. - Bê tông phải đông cứng tối thiểu 24h trước khi thi công. - Có thể tạo rãnh nhỏ với gờ vát để đặt băng Sika® SwellStop, giúp giảm dịch chuyển khi đổ bê tông lần 2 và tăng khả năng trương nở. |
| Lớp kết dính | - Quét 1 lớp Sika® SwellStop Primer (rộng 5 cm dọc mối nối). - Chờ khoảng 2 giờ cho khô trước khi dán băng. |
| Thi công |
1. Dán băng Sika® SwellStop dọc mối nối sau khi đổ bê tông lần 1 và trước lần 2. |
| Vệ sinh | - Dụng cụ: dùng Sika® Equipment Cleaner khi chất kết dính chưa khô. - Vật liệu khô: loại bỏ bằng cơ học. - Tay/bề mặt nhạy cảm: dùng khăn Sika® Hand Cleaner. |
| Lưu ý thi công / Giới hạn | - Không dùng cho mối nối chuyển vị. - Bê tông bảo vệ dày ≥ 50–75 mm (tăng nếu bê tông nhẹ / <25 MPa). - Cần độ ẩm để trương nở. - Thi công Primer & băng cùng ngày. - Kiểm tra trương nở và sạch sẽ trước khi đổ bê tông lần 2. - Không dùng cho áp lực nước > 20 m. - Với đầu cọc tròn nhỏ: cố định thêm bằng dây kẽm/vòng kẹp. |
| Sức khỏe & an toàn | - Mang kính bảo hộ, khẩu trang. - Tránh tiếp xúc mắt; nếu dính, rửa ngay bằng nhiều nước và đi khám nếu kích ứng kéo dài. - Tham khảo SDS để biết thông tin an toàn vận chuyển, lưu trữ, thải bỏ. |
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Thay đổi thể tích | 100% sau 48 giờ; 250% sau 28 ngày (ít hơn trong nước muối) – ở 23°C, RH 50% |
| Áp lực trương nở | 160 m sau 3 ngày trong nước máy (ở 23°C, RH 50%) |
| Độ xuyên côn | 25°C, 15g, 5 giây: 40 ± 5% (ASTM D217) |
| Lớp bê tông bảo vệ tối thiểu | - Sika® SwellStop: 75 mm- Sika® SwellStop II: 50 mm |
| Điểm cháy | 290°C |
| Nhiệt độ thi công | -23°C đến +50°C |