Sika® Waterbar là băng cản nước đàn hồi bằng PVC, chuyên dùng để ngăn nước thấm qua khe co giãn và mạch ngừng trong kết cấu bê tông.
✔️ Chống thấm hiệu quả ngay từ khi bê tông bắt đầu đóng rắn
✔️ Bề mặt nhiều gân – tăng khả năng ngăn nước xâm nhập
✔️ Chịu hóa chất tốt, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt
✔️ Hàn nối dễ dàng tại công trường bằng dao hàn chuyên dụng
✔️ Có nhiều hình dạng & kích thước – đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công
✔️ Vật liệu bền, dẻo, đàn hồi cao, tuổi thọ lâu dài
Ứng dụng: khe co giãn & mạch ngừng tại tầng hầm, bể chứa nước, trạm xử lý nước thải, hố thang máy, tường chắn, đường hầm, công trình ngầm…
Chất liệu: PVC đàn hồi | Màu sắc: Vàng
Đóng gói: Cuộn 20 mét hoặc 30 mét
Tiêu chuẩn: Phù hợp BS 2571
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Đặt Waterbar “O” | - Đặt ở chính giữa khe co giãn. - Có thể sử dụng ván khuôn 2 phần (tách rời). - Quan trọng: Phần hình chữ “O” rỗng không bị lấp trong bê tông để Waterbar có thể co giãn. - Phương pháp này giúp Waterbar “O” hoạt động đúng chức năng. |
| Đặt Waterbar “V” | - Đặt ở chính giữa khe. - Có thể dùng ván khuôn 2 phần. - Một nửa Waterbar nhô ra ngoài, một nửa được đổ bê tông. - Băng Waterbar được giữ chặt giữa các ván khuôn. |
| Gắn Waterbar vào cốt thép | - Trên Waterbar có các lỗ nhỏ để cố định vào cốt thép bằng dây kim loại. - Giúp Waterbar không dịch chuyển khi đổ bê tông. |
| Đổ bê tông giai đoạn đầu | - Waterbar chỉ hoạt động khi cả hai mặt đều nằm sâu trong bê tông. - Tránh rỗ tổ ong. - Không dùng bê tông quá dẻo hoặc quá cứng. - Cốt liệu phải có kích thước hạt phù hợp. - Đảm bảo áp lực bê tông hai phía Waterbar tương đương để tránh cong/gập. |
| Đổ bê tông giai đoạn hai | - Cẩn thận khi tháo dỡ ván khuôn quanh Waterbar. - Kiểm tra kỹ phần cuối Waterbar để tránh rỗ tổ ong tại điểm dừng, sửa chữa nếu cần. - Làm sạch phần bê tông bề mặt trên Waterbar trước khi đổ tiếp. - Quy trình đổ tiếp giống giai đoạn đầu. |
| Hàn nối Waterbar | - Sử dụng dao hàn điện Sika tại công trường. - Làm nóng đều hai đầu mối hàn cho tới khi PVC chảy mềm. - Nhanh chóng ghép hai đầu và giữ chặt đến khi nguội. - Kiểm tra mối nối, hàn lại nếu hở hoặc không hoàn hảo. - Nguyên nhân hỏng: vết cắt không phẳng, nhiệt chưa đủ, bụi bẩn. |
| Lưu ý thi công / Giới hạn | - Trước khi đổ bê tông, cần kiểm tra cẩn thận các mối nối, chỗ uốn và độ cao. |
Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Giá trị | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Loại vật liệu | Polyvinyl Clorua (PVC) | — |
| Khối lượng thể tích | ~ 1,40 kg/lít | BS 2782:620 |
| Độ cứng Shore A | > 70 | ISO 868-2003(E), BS 2782:365B |
| Cường độ kéo | 12 N/mm² ± 5% | ASTM D412-75, ASTM D412-98, BS 2782:320A |
| Độ giãn dài tới khi đứt | 300% ± 5% | ASTM D412-98, BS 2782:320A |
| Nhiệt độ hàn | Khoảng 180°C | — |
| Nhiệt độ thi công | -35°C đến +55°C | — |
| Độ hút nước (23°C) | 0,04% | BS EN ISO 62:1999 |
| Khả năng bền nhiệt | Tối thiểu 70 (Thử nghiệm Congo Red ở 180°C) | BS 2782:130A |
| Kháng hóa chất | Vĩnh viễn: Nước biển, nước thảiTạm thời: Dung dịch kiềm vô cơ, axit vô cơ, dầu và nhiên liệu vô cơ | — |
Sinh thái học
Vận chuyển
Độc hại
Lưu ý quan trọng
o Tránh hít phải khói và hơi trong quá trình hàn PVC.
o Quá trình hàn phải được thực hiện ở nơi thông gió tốt.
o Luôn tuân thủ hướng dẫn ghi trên bao bì hoặc nhãn hiệu.