SikaGrout®-212-11 – Vữa rót gốc xi măng, không co ngót, tự san bằng, có thể bơm, thi công linh hoạt theo điều kiện khí hậu tại công trình.
✔️ Độ chảy lỏng tuyệt vời
✔️ Tự san bằng, dễ thi công
✔️ Cường độ cao, không tách nước
✔️ Ổn định thể tích – không co ngót
✔️ Không độc hại – không ăn mòn
✔️ Có thể điều chỉnh độ sệt
✔️ Sử dụng ngay – chỉ cần thêm nước
✔️ Bơm được bằng thiết bị phù hợp
✔️ Chống va đập, rung động
Ứng dụng: Rót vữa cho bệ máy, đường ray, cột đúc sẵn, định vị bu lông, gối cầu, lỗ hổng, khe hở, hốc tường, sửa chữa kết cấu cần cường độ cao
Dạng: Bột khô / Màu xám bê tông
Đóng gói: 25 kg/bao
Hạn sử dụng: Tối thiểu 6 tháng nếu lưu trữ đúng cách trong bao bì nguyên chưa mở
Lưu trữ: Nơi khô ráo, có bóng râm
| Hạng mục | Nội dung chi tiết |
|---|---|
| Chuẩn bị bề mặt | - Bê tông phải sạch, đặc chắc, không dính dầu mỡ và tạp chất. - Bề mặt kim loại (sắt, thép) không được có vảy, rỉ sét hoặc dầu mỡ. - Bề mặt hút nước phải được bão hòa hoàn toàn nhưng không để đọng nước. |
| Trộn | - Cho bột từ từ vào nước đã định lượng sẵn để đạt độ sệt mong muốn. - Trộn bằng máy điện tốc độ thấp (≤ 500 vòng/phút), ít nhất 3 phút đến khi đạt độ sệt, mịn, đồng nhất. - Có thể dùng máy trộn 2 càng hoặc máy trộn cưỡng bức. |
| Thi công chung | - Rót vữa ngay sau khi trộn, đảm bảo không khí thoát hết. - Khi rót vào đế, duy trì áp suất để dòng chảy liên tục, không gián đoạn. - Ván khuôn phải chắc chắn, kín nước. - Để đạt hiệu quả giãn nở tối ưu, thi công càng nhanh càng tốt. |
| Rót vữa lỏng vào bệ máy | - Tưới nước toàn bộ nhưng không để đọng trên lỗ bu lông. - Nếu có thể, rót vữa vào lỗ neo trước, sau đó rót vào đế.- Giữ cho dòng vữa chảy liên tục. |
| Rót vữa lỏng vào mặt đáy | - Tưới nước trước khoảng 24 giờ, không để đọng. - Duy trì áp suất thủy lực không đổi để dòng chảy liên tục. - Dùng cáp/dây xích để hỗ trợ thoát khí, đảm bảo các lỗ hổng được lấp đầy hoàn toàn. |
| Rót vữa lỏng vào hốc/lỗ lớn | - Tùy vào thể tích và độ dày khoảng hở, có thể thêm cốt liệu lớn 50–100% khối lượng bột SikaGrout®-212-11. - Cốt liệu tròn thích hợp hơn cốt liệu dẹt. - Với khu vực dày > 60 mm, nên thêm cốt liệu lớn và/hoặc nước lạnh để giảm nhiệt trong giai đoạn đông cứng ban đầu. |
| Neo sắt đặc biệt | - Với neo bu lông đá trong hầm, cần tham khảo thêm các sản phẩm vữa và neo móc sắt chuyên dụng của Sika. |
| Bảo dưỡng | - Giữ bề mặt vữa lộ thiên càng nhỏ càng tốt.- Tránh mất nước sớm bằng các biện pháp bảo dưỡng thông thường (giữ ẩm, phủ bao ướt, dùng hợp chất bảo dưỡng như Antisol E).- Thời gian bảo dưỡng tối thiểu: 3 ngày với bề mặt vữa lộ thiên. |
| Vệ sinh | - Rửa sạch dụng cụ bằng nước ngay sau khi sử dụng. - Vữa đã đông cứng chỉ có thể loại bỏ bằng biện pháp cơ học. |
| Lưu ý | - Nhiệt độ thi công tối thiểu: +10 °C. - Nếu nhiệt độ < 20 °C: thời gian ninh kết và cường độ đạt được sẽ chậm hơn. - Bắt buộc tuân thủ thời gian bảo dưỡng theo khuyến cáo. |
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng thể tích (bột, đổ đống) | ~ 1.60 kg/L |
| Khối lượng thể tích (vữa tươi, đã trộn) | ~ 2.20 kg/L |
| Tỷ lệ trộn (theo khối lượng, thông thường) | SikaGrout : nước = 1 : 0.14 |
| Nước cần cho 1 bao 25 kg | ~ 3.25 – 3.75 L (tùy yêu cầu độ sệt) |
| 1 bao cho ~ | 13.10 L vữa |
| Số bao cho 1 m³ vữa | ~ 76 bao |
| Mức tiêu thụ (độ dày, bề mặt...) | Tùy điều kiện bề mặt (không nêu chi tiết) |
| Nhiệt độ thi công | Tối thiểu 10°C — Tối đa 40°C |
| Độ hở khe tối thiểu (min) | 10 mm (SikaGrout® GP) |
| Độ hở khe tối đa | Vui lòng liên hệ Phòng Kỹ thuật (không nêu giá trị) |