SikaGrout® GP – Vữa rót gốc xi măng trộn sẵn, không co ngót, độ chảy lỏng cao, dễ sử dụng cho các công trình thông thường.
✔️ Độ chảy lỏng tuyệt hảo
✔️ Tự san phẳng, dễ thi công
✔️ Không tách nước, không ăn mòn
✔️ Có thể điều chỉnh độ sệt
✔️ Có thể bơm bằng máy phù hợp
✔️ Cường độ cao – ổn định thể tích
✔️ Không độc hại, thân thiện môi trường
✔️ Đã trộn sẵn – chỉ cần thêm nước
Ứng dụng: Rót vữa cho bệ máy (không rung động), đế đường ray, trụ cột đúc sẵn, định vị bu lông, gối cầu, hốc tường, khe hở, lỗ hổng, sửa chữa bê tông
Dạng: Bột khô / Màu xám bê tông
Đóng gói: 25 kg/bao
Hạn sử dụng: Tối thiểu 6 tháng nếu lưu trữ đúng cách trong bao bì nguyên chưa mở
Lưu trữ: Nơi khô ráo, có bóng râm, tránh ánh nắng trực tiếp
| Hạng mục | Nội dung chi tiết |
|---|---|
| Chuẩn bị bề mặt | - Bê tông phải sạch, đặc chắc, không dính dầu mỡ và tạp chất. - Bề mặt kim loại (sắt, thép) không được có vảy, rỉ sét hoặc dầu mỡ. - Bề mặt hút nước cần được bão hòa hoàn toàn nhưng không để đọng nước. |
| Trộn vữa | - Cho bột từ từ vào nước đã định lượng, điều chỉnh để đạt độ sệt mong muốn. - Trộn bằng máy điện tốc độ thấp (≤ 500 vòng/phút) tối thiểu 3 phút đến khi đạt độ sệt, mịn, đồng nhất. - Có thể dùng máy trộn 2 càng hoặc máy trộn cưỡng bức. |
| Thi công | - Rót vữa ngay sau khi trộn, đảm bảo không khí thoát hết, tránh bọt khí. - Khi rót vữa vào đế, duy trì áp suất để dòng chảy liên tục, không bị gián đoạn. - Ván khuôn phải chắc chắn, kín nước. - Hiệu quả giãn nở tối ưu khi thi công trong 15 phút sau khi trộn. |
| Rót vữa lỏng vào bệ máy | - Tưới nước toàn bộ nhưng không để đọng nước trên lỗ bu lông. - Nếu được, rót vữa lỏng vào lỗ neo trước, sau đó rót vào đế. - Giữ cho dòng vữa chảy liên tục. |
| Rót vữa lỏng vào mặt đáy | - Tưới nước trước khoảng 24 giờ, không để đọng nước. - Duy trì áp suất thủy lực không đổi để vữa chảy liên tục. - Dùng cáp hoặc dây xích để hỗ trợ thoát khí, đảm bảo lỗ hổng được lấp đầy hoàn toàn. |
| Rót vữa lỏng vào hốc/lỗ lớn | - Với thể tích hoặc độ dày lớn (> 60 mm), có thể thêm cốt liệu lớn (50–100% khối lượng bột SikaGrout® GP). - Cốt liệu tròn thích hợp hơn cốt liệu dẹt. - Có thể dùng thêm nước lạnh để giảm nhiệt phát sinh trong giai đoạn đông cứng ban đầu. |
| Trường hợp đặc biệt | - Với neo bu lông, vách đá trong đường hầm,… cần tham khảo tư vấn trực tiếp từ Sika để có giải pháp và sản phẩm phù hợp. |
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng thể tích (bột, đổ đống) | ~ 1.60 kg/L |
| Khối lượng thể tích (vữa tươi, đã trộn) | ~ 2.20 kg/L |
| Tỷ lệ trộn (theo khối lượng, thông thường) | SikaGrout : nước = 1 : 0.14 |
| Nước cần cho 1 bao 25 kg | ~ 3.25 – 3.75 L (tùy yêu cầu độ sệt) |
| 1 bao cho ~ | 13.10 L vữa |
| Số bao cho 1 m³ vữa | ~ 76 bao |
| Mức tiêu thụ (độ dày, bề mặt...) | Tùy điều kiện bề mặt (không nêu chi tiết) |
| Nhiệt độ thi công | Tối thiểu 10°C — Tối đa 40°C |
| Độ hở khe tối thiểu (min) | 10 mm (SikaGrout® GP) |
| Độ hở khe tối đa | Vui lòng liên hệ Phòng Kỹ thuật |