Sika® Refit-2000 là vữa sửa chữa thẩm mỹ, một thành phần, gốc xi măng-polymer cải tiến có chứa silica fume, dùng để tạo lớp phủ mỏng hoàn thiện cho bề mặt bê tông, vữa và đá.
✔️ Tăng tính thẩm mỹ – che phủ khuyết điểm nhỏ trên bề mặt
✔️ Chỉ cần trộn thêm nước – sử dụng ngay
✔️ Thi công dễ dàng – thao tác linh hoạt bằng bay, bàn xoa
✔️ Cường độ phát triển nhanh – bám chắc trên nền bê tông
✔️ Không ăn mòn cốt thép – an toàn cho kết cấu
✔️ Không độc hại – thân thiện với môi trường
✔️ Lý tưởng cho các lớp hoàn thiện mỏng, độ mịn cao
Ứng dụng: Sửa chữa bề mặt bê tông có khuyết điểm nhỏ, tổ ong, rỗ khí, lỗi ván khuôn; làm lớp phủ hoàn thiện cho dầm, cột, bê tông đúc sẵn và các bề mặt cần cải thiện thẩm mỹ
Dạng: Bột
Màu sắc: Xám
Đóng gói: Bao 20kg
Hạn sử dụng: Tối thiểu 6 tháng nếu lưu trữ nơi khô ráo, bóng râm, bao bì nguyên vẹn
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng thể tích | - ~1.25 kg/lít (bột đổ đống) - ~2.05 kg/lít (vữa tươi) |
| Tỷ lệ trộn | - Nước : Bột (theo khối lượng) = 1 : 4.0 - Nước : Bột (theo thể tích) = 1 : 3.2 - 1 bao 20 kg cần ~5.0 lít nước sạch |
| Định mức | - 1 bao (20 kg) cho ~12.2 lít vữa - Cần ~82 bao cho 1 m³ vữa |
| Thời gian thi công cho phép | ~30 phút (ở 27 °C / độ ẩm môi trường 65%) |
| Chuẩn bị bề mặt | - Bê tông, vữa phải sạch, không dính dầu mỡ, tạp chất. - Bề mặt hút nước phải được bão hòa bằng nước sạch trước khi thi công. |
| Trộn | - Trộn trong thùng sạch bằng máy trộn điện tốc độ thấp (≤ 500 vòng/phút). - Cho nước sạch trước, từ từ cho bột vào khi máy vẫn chạy. - Trộn tối thiểu 3 phút cho hỗn hợp đồng nhất. |
| Thi công | - Thi công bằng dao trộn hoặc bay. - Đặt vữa đã trộn lên bề mặt nền, nén chặt vào gờ/cạnh, rồi dàn đều ra trung tâm. |
| Bảo dưỡng | - Rất quan trọng để đạt tính năng xi măng. - Nếu thời tiết nóng/ẩm/gió, cần biện pháp bảo dưỡng (che phủ polyethylen, bao bố ẩm…) để tránh khô nhanh. |
| Vệ sinh dụng cụ | - Khi vữa chưa đông cứng: rửa bằng nước. - Khi đã đông cứng: chỉ loại bỏ bằng biện pháp cơ học. |
| Chỉ tiêu | Kết quả | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Cường độ nén | ~ 6 N/mm² (1 ngày) ~ 40 N/mm² (28 ngày) | ASTM C-349 |
| Cường độ uốn-kéo | ~ 6 N/mm² (28 ngày) | ASTM C-348 |
| Lực liên kết | ~ 1.5 N/mm² (trên bề mặt bê tông đã chuẩn bị và làm ẩm) | — |
| Độ dày lớp thi công | Tối đa 2 mm | — |
| Nhiệt độ thi công | Tối thiểu: +6 °C Tối đa: +40 °C | — |