Sika AnchorFix® S là keo khoan cấy thép hai thành phần gốc styrenated polyester – lý tưởng cho các hạng mục cố định thép, bulông và hệ thống neo trên nền bê tông, gạch, đá.
✔️ Đóng rắn nhanh – rút ngắn thời gian chờ, đẩy nhanh tiến độ
✔️ Không võng – thi công hiệu quả cả trên bề mặt đứng
✔️ Độ bám dính cao – phù hợp cho neo thép, bulông, thép ren
✔️ Ít hao hụt – tiết kiệm vật tư khi thi công
✔️ Tương thích với nhiều loại bề mặt: bê tông, gạch đặc/rỗng, đá tự nhiên, đá mồ côi*
✔️ Đạt chứng nhận ETA – hiệu suất ổn định, độ tin cậy cao
✔️ Thi công bằng súng bơm – nhanh chóng, dễ kiểm soát
*Lưu ý: Với đá tự nhiên và đá mồ côi, cần thử nghiệm trước để đánh giá độ tương thích và hạn chế ố màu.
Ứng dụng: Khoan cấy thép, bulông, thép ren và hệ thống cố định trên bê tông, gạch đặc/rỗng, đá tự nhiên/mồ côi
Dạng: Keo hai thành phần
Màu sắc: Hỗn hợp A+B: Xám nhạt (Thành phần A: trắng, B: đen)
Thành phần: Gốc styrenated polyester
Đóng gói:
– Ống 300 ml (12 ống/thùng) | Pallet: 75 thùng
– Ống 380 ml (12 ống/thùng) | Pallet: 60 thùng
Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất nếu lưu trữ nơi khô ráo, mát mẻ, bao bì còn nguyên vẹn
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Tỷ lệ trộn | Thành phần A : B = 10 : 1 (theo thể tích) |
| Chiều dày lớp | Tối đa 3 mm |
| Sự chảy võng | Không võng, kể cả phương đứng |
| Nhiệt độ sản phẩm | +5 °C → +40 °C (khi thi công) |
| Nhiệt độ môi trường | Tối thiểu +5 °C / tối đa +40 °C |
| Điểm sương | Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn ≥ 3 °C so với điểm sương |
| Nhiệt độ bề mặt | +5 °C → +40 °C |
| Thời gian bảo dưỡng | Theo nhiệt độ |
| Chuẩn bị bề mặt | - Bê tông/vữa đạt cường độ yêu cầu (không nhất thiết đủ 28 ngày). - Xác định cường độ bằng thí nghiệm kéo nhổ. - Lỗ khoan phải sạch, khô, không dầu mỡ. - Loại bỏ hoàn toàn các thành phần lỏng lẻo. - Thép neo, thanh ren phải sạch, không dầu mỡ/bụi bẩn. |
| Trộn – Ống 300 ml | 1. Vặn nắp mở 2. Cắt lớp vỏ bọc 3. Lắp vòi tự trộn 4. Gắn vào súng bơm |
| Trộn – Ống 380 ml | 1. Vặn nắp mở 2. Tháo lắp vòi ra 3. Gắn vào súng bơm |
| Thi công – Neo trong bê tông/tường đặc | - Khoan tạo lỗ đúng đường kính & chiều sâu. - Làm sạch lỗ khoan: khí nén (≥ 6 bar, 2 lần) → chổi thép (≥ 2 lần) → khí nén (≥ 2 lần). - Bơm bỏ ~2 lần đầu để đảm bảo keo trộn đều. - Bơm keo từ đáy lỗ, vừa bơm vừa rút vòi (không để bọt khí). - Cấy thép, xoay nhẹ để keo phủ đều, keo tràn ra ngoài. - Không di chuyển/tháo tải trong thời gian đông cứng. |
| Thi công – Neo trong gạch rỗng | - Khoan tạo lỗ phù hợp với ống chờ (không dùng khoan búa). - Làm sạch: chổi thép (≥ 1 lần) → khí nén/bơm tay (≥ 1 lần). - Chèn ống chờ định vị chắc chắn. - Bơm keo từ đáy ống chờ, rút vòi từ từ. - Đặt neo thép, xoay nhẹ cho keo đầy thể tích. - Không di chuyển/tháo tải trong thời gian đông cứng. |
| Vệ sinh | - Dụng cụ: làm sạch ngay bằng Sika® Colma Cleaner. - Tay/da: rửa bằng nước ấm + xà phòng. |
| Chỉ tiêu | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Cường độ nén | ~65 – 80 N/mm² (7 ngày, +20 °C) | ASTM D 695 |
| Modul đàn hồi khi nén | ~2300 N/mm² (7 ngày, +20 °C) | ASTM D 695 |
| Cường độ kéo khi uốn | ~20 – 30 N/mm² (7 ngày, +20 °C) | ASTM D 790 |
| Cường độ kéo | ≥ 8.5 N/mm² (7 ngày, +20 °C) | ASTM D 638 |
| Khả năng kháng nhiệt | Nhiệt độ làm việc lâu dài: -40 °C → +50 °C Ngắn hạn (1–2 giờ): +80 °C | — |