Sikafloor®-263 SL HC – Hệ thống phủ sàn tự san phẳng và sàn nhám gốc epoxy 2 thành phần, chịu tải trọng cao, kháng hóa chất và va đập mạnh.
✔️ Tự san phẳng – cho bề mặt láng mịn, thẩm mỹ
✔️ Kháng hóa chất, va đập – bảo vệ bền lâu trong môi trường khắc nghiệt
✔️ Không chứa dung môi – an toàn, ít mùi
✔️ Thi công dễ dàng – tiết kiệm chi phí
✔️ Có thể tạo lớp phủ kháng trơn – an toàn cho khu vực ẩm ướt
✔️ Không thấm chất lỏng – bảo vệ lớp nền tối ưu
Ứng dụng: Sàn nhà kho, nhà xưởng, khu bảo trì, gara, ram dốc. Sàn nhám chống trơn cho khu chế biến thực phẩm, nước uống, xưởng bảo dưỡng máy bay...
Đóng gói: Bộ 10 kg (A: 7.9 kg, B: 2.1 kg) | Bộ 20 kg (A: 15.8 kg, B: 4.2 kg)
Màu sắc chuẩn: RAL 6010, 6011, 6032, 1013, 1014, 7032, 7035, 7038, 9003, 9010, 9016, 5015
(Màu đặc biệt đặt theo số lượng)
Lưu ý: Có thể bị phai màu nhẹ dưới ánh nắng nhưng không ảnh hưởng chất lượng.
Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất nếu lưu trữ đúng cách
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Tỷ lệ trộn | Thành phần A : Thành phần B = 79 : 21 |
| Định mức hệ thống phủ | - Lớp kết nối: Sikafloor®-161 HC → 0.3 – 0.55 kg/m² - Tự san phẳng 1 mm: Vữa tự san phẳng (Sikafloor®-161 HC + Sikafloor®-263 SL HC + Silicaflour) → 1.2 kg/m²/mm binder + 0.25 kg/m²/mm Silicaflour - Lớp phủ tự san phẳng 1.5 – 3.0 mm: Sikafloor®-263 SL HC + Quartz sand (0.1–0.3 mm) → 1.9 kg/m² hỗn hợp/1 mm (0.95 kg/m² nhựa + 0.95 kg/m² Quartz sand) - Hệ thống nhám 4 mm: • Sikafloor®-263 SL HC + Quartz sand (0.1–0.3 mm) (1:1 khối lượng) → 2.0 kg/m² • Quartz sand (0.4–0.7 mm) → 2.0 kg/m² • Lớp phủ Sikafloor®-264 HC → ~6.0 kg/m² • Lớp phủ cuối → ~0.7 kg/m² |
| Điều kiện môi trường | - Nhiệt độ môi trường: +10°C đến +30°C - Độ ẩm không khí: ≤ 80% RH - Điểm sương: Bề mặt ≥ 3°C so với điểm sương - Nhiệt độ bề mặt: +10°C đến +30°C - Độ ẩm bề mặt: ≤ 4% (Sika® Tramex Meter, CM test, sấy) |
| Thời gian thi công (Pot life) | - +10°C → ~50 phút - +20°C → ~25 phút - +30°C → ~15 phút |
| Thời gian chờ / Lớp phủ | Sikafloor®-263 SL HC trên Sikafloor®-161 HC: - +10°C: 24 h (min) – 3 ngày (max) - +20°C: 12 h – 2 ngày - +30°C: 8 h – 1 ngày Sikafloor®-263 SL HC trên Sikafloor®-263 SL HC: - +10°C: 30 h – 3 ngày - +20°C: 24 h – 2 ngày - +30°C: 16 h – 1 ngày |
| Thời gian đưa vào sử dụng | - +10°C: Đi bộ ~72 h, cơ học nhẹ ~6 ngày, hoàn toàn ~10 ngày - +20°C: Đi bộ ~24 h, cơ học nhẹ ~4 ngày, hoàn toàn ~7 ngày - +30°C: Đi bộ ~18 h, cơ học nhẹ ~2 ngày, hoàn toàn ~5 ngày |
| Chỉ tiêu | Kết quả | Tiêu chuẩn/Điều kiện |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore D | ~76 (sau 7 ngày ở +23°C) | DIN 53 505 |
| Kháng mài mòn | 41 mg (CS 10/1000/1000, sau 8 ngày ở +23°C) | DIN 53-109 |
| Cường độ nén | ~50.0 N/mm² (Tỷ lệ trộn 1:0.9, hạt F36, sau 28 ngày) | EN 196-1 |
| Cường độ kéo khi uốn | ~20.0 N/mm² (Tỷ lệ trộn 1:0.9, hạt F36, sau 28 ngày) | EN 196-1 |
| Cường độ bám dính | > 1.5 N/mm² (phá hủy trên bề mặt bê tông) | ISO 4624 |
| Kháng hóa chất | Kháng nhiều loại hóa chất (xem bảng kháng hóa chất chi tiết) | – |
| Khả năng kháng nhiệt (khô) | Lâu dài: +50°C 7 ngày: +80°C 12 giờ: +100°C |
– |
| Kháng nhiệt ẩm | Tiếp xúc đến +80°C, không thường xuyên (ví dụ: vệ sinh bằng hơi nước) | – |
| Lưu ý | Không tiếp xúc đồng thời với tác nhân hóa học và cơ học | – |