Sikafloor®-81 EpoCem® New HC là vữa tự san phẳng 3 thành phần gốc xi măng–epoxy, thi công nhanh, chuyên dùng cho xử lý bề mặt sàn bê tông ẩm, chưa đủ tuổi hoặc không có lớp chống thấm.
✔️ Thi công trên bề mặt bê tông ẩm – không cần lớp màng chống thấm
✔️ Ngăn ẩm tạm thời – cho phép phủ lớp sơn epoxy sau 24h
✔️ Kết dính cực tốt trên mọi bề mặt gốc xi măng
✔️ Tự san phẳng, độ dày 1.5–3 mm – bề mặt phẳng mịn, sẵn sàng phủ hoàn thiện
✔️ Chống thấm – cho phép thoát hơi nước
✔️ Kháng nước và dầu tốt
✔️ Giải pháp dặm vá lý tưởng cho lớp phủ sàn epoxy công nghiệp
Ứng dụng:
▪ Lớp ngăn ẩm tạm thời trên nền ẩm, bê tông chưa đủ tuổi
▪ Làm phẳng và dặm vá bề mặt bê tông trước khi phủ epoxy
▪ Dùng cho nhà xưởng, kho bãi, nền bê tông công nghiệp, sàn cần thi công nhanh
Đóng gói: Bộ 23kg (A: 1.14kg, B: 2.86kg, C: 19kg)
Màu sắc: A: trắng nhạt | B: vàng nhạt | C: xám
Hạn sử dụng: 12 tháng nếu bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ từ +18°C đến +30°C, bao bì chưa mở
Thông tin chi tiết
| Chỉ tiêu | Kết quả | Tiêu chuẩn/Phương pháp |
|---|---|---|
| Cường độ nén | > 40 N/mm² (28 ngày) | EN 196-1 |
| Cường độ kéo khi uốn | ~ 10 N/mm² (28 ngày) | EN 196-1 |
| Cường độ bám dính | ≥ 1.5 N/mm² (phá hủy trên bề mặt bê tông đã chuẩn bị) | – |
| Kháng hóa chất | - Chịu được trong môi trường ẩm, dầu khoáng, nhiên liệu máy bay, muối chống băng - Khả năng kháng nhiệt tương đương vữa cán xi măng - Tăng cường khi có lớp phủ | – |
| Khả năng kháng nhiệt | Chịu được sự thay đổi nhiệt độ lớn (ví dụ: phòng lạnh) | – |
Tải tài liệu
Khách hàng tải tài liệu Tại Đây
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Tỷ lệ trộn | Thành phần A : B : C = 1.14 : 2.86 : 17–19 (theo khối lượng) |
| Định mức | - Lớp lót Sikafloor® Repair Epocem Module: 0.20–0.30 kg/m² - Vữa tự san phẳng Sikafloor®-81 EpoCem®: 2.1 kg/m²/mm |
| Thời gian thi công (ĐRH 75%) | - 10 °C: 40 phút - 20 °C: 20 phút - 30 °C: 10 phút |
| Thời gian bảo dưỡng | Có thể sơn chồng lên: 10 °C = 1 ngày; 20 °C = 18 giờ; 30 °C = 12 giờ Chịu tải nhẹ: 10 °C = 3 ngày; 20 °C = 2 ngày; 30 °C = 1 ngày Chịu tải hoàn toàn: 10 °C = 14 ngày; 20 °C = 7 ngày; 30 °C = 5 ngày |
| Thời gian mở tối đa với con lăn gai | - 10 °C: 30 phút - 20 °C: 15 phút - 30 °C: 10 phút |
| Yêu cầu bề mặt | - Cường độ nén ≥ 25 N/mm² - Cường độ bám dính ≥ 1.5 N/mm² - Bề mặt phẳng, chắc, sạch, không dầu mỡ, không bong tróc - Thấm hút TB: lót 1 lớp Sikafloor® Repair Epocem Module (chờ 1–3 h) - Thấm hút cao/xốp: lót 2 lớp (chờ 18–24 h giữa 2 lớp) - Bê tông/lớp vữa chưa đủ tuổi: có thể lót bằng Sikafloor® Repair Epocem Module sau thời gian ngắn |
| Quy trình trộn | 1. Lắc thành phần A → cho vào B, lắc đều ≥ 30 giây. 2. Đổ hỗn hợp A+B vào thùng, thêm thành phần C, trộn bằng máy 300–400 vòng/phút trong ≥ 3 phút đến đồng nhất. 3. Có thể giảm C (1–2 kg/bộ) để điều chỉnh độ sệt. ❌ Không được thêm nước. |
| Quy trình thi công | - Đổ hỗn hợp đã trộn lên lớp lót còn hơi dính (có thể đi lại). - Dùng bay răng cưa/cào để trải đều theo độ dày yêu cầu. - Ngay sau khi thi công, dùng con lăn gai nhọn để thoát khí và làm phẳng. - Tuân thủ thời gian mở tối đa. |
Với đặc tính kỹ thuật và khả năng đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công, sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều hạng mục và điều kiện công trình khác nhau. Dưới đây là các giải pháp ứng dụng tiêu biểu của sản phẩm:
Sản phẩm đã được ứng dụng trong nhiều công trình dân dụng, công nghiệp và các dự án xây dựng thực tế. Dưới đây là một số dự án tiêu biểu đã sử dụng sản phẩm: