Sikafloor®-81 EpoCem® New HC là vữa tự san phẳng 3 thành phần gốc xi măng–epoxy, thi công nhanh, chuyên dùng cho xử lý bề mặt sàn bê tông ẩm, chưa đủ tuổi hoặc không có lớp chống thấm.
✔️ Thi công trên bề mặt bê tông ẩm – không cần lớp màng chống thấm
✔️ Ngăn ẩm tạm thời – cho phép phủ lớp sơn epoxy sau 24h
✔️ Kết dính cực tốt trên mọi bề mặt gốc xi măng
✔️ Tự san phẳng, độ dày 1.5–3 mm – bề mặt phẳng mịn, sẵn sàng phủ hoàn thiện
✔️ Chống thấm – cho phép thoát hơi nước
✔️ Kháng nước và dầu tốt
✔️ Giải pháp dặm vá lý tưởng cho lớp phủ sàn epoxy công nghiệp
Ứng dụng:
▪ Lớp ngăn ẩm tạm thời trên nền ẩm, bê tông chưa đủ tuổi
▪ Làm phẳng và dặm vá bề mặt bê tông trước khi phủ epoxy
▪ Dùng cho nhà xưởng, kho bãi, nền bê tông công nghiệp, sàn cần thi công nhanh
Đóng gói: Bộ 23kg (A: 1.14kg, B: 2.86kg, C: 19kg)
Màu sắc: A: trắng nhạt | B: vàng nhạt | C: xám
Hạn sử dụng: 12 tháng nếu bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ từ +18°C đến +30°C, bao bì chưa mở
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Tỷ lệ trộn | Thành phần A : B : C = 1.14 : 2.86 : 17–19 (theo khối lượng) |
| Định mức | - Lớp lót Sikafloor® Repair Epocem Module: 0.20–0.30 kg/m² - Vữa tự san phẳng Sikafloor®-81 EpoCem®: 2.1 kg/m²/mm |
| Thời gian thi công (ĐRH 75%) | - 10 °C: 40 phút - 20 °C: 20 phút - 30 °C: 10 phút |
| Thời gian bảo dưỡng | Có thể sơn chồng lên: 10 °C = 1 ngày; 20 °C = 18 giờ; 30 °C = 12 giờ Chịu tải nhẹ: 10 °C = 3 ngày; 20 °C = 2 ngày; 30 °C = 1 ngày Chịu tải hoàn toàn: 10 °C = 14 ngày; 20 °C = 7 ngày; 30 °C = 5 ngày |
| Thời gian mở tối đa với con lăn gai | - 10 °C: 30 phút - 20 °C: 15 phút - 30 °C: 10 phút |
| Yêu cầu bề mặt | - Cường độ nén ≥ 25 N/mm² - Cường độ bám dính ≥ 1.5 N/mm² - Bề mặt phẳng, chắc, sạch, không dầu mỡ, không bong tróc - Thấm hút TB: lót 1 lớp Sikafloor® Repair Epocem Module (chờ 1–3 h) - Thấm hút cao/xốp: lót 2 lớp (chờ 18–24 h giữa 2 lớp) - Bê tông/lớp vữa chưa đủ tuổi: có thể lót bằng Sikafloor® Repair Epocem Module sau thời gian ngắn |
| Quy trình trộn | 1. Lắc thành phần A → cho vào B, lắc đều ≥ 30 giây. 2. Đổ hỗn hợp A+B vào thùng, thêm thành phần C, trộn bằng máy 300–400 vòng/phút trong ≥ 3 phút đến đồng nhất. 3. Có thể giảm C (1–2 kg/bộ) để điều chỉnh độ sệt. ❌ Không được thêm nước. |
| Quy trình thi công | - Đổ hỗn hợp đã trộn lên lớp lót còn hơi dính (có thể đi lại). - Dùng bay răng cưa/cào để trải đều theo độ dày yêu cầu. - Ngay sau khi thi công, dùng con lăn gai nhọn để thoát khí và làm phẳng. - Tuân thủ thời gian mở tối đa. |
| Chỉ tiêu | Kết quả | Tiêu chuẩn/Phương pháp |
|---|---|---|
| Cường độ nén | > 40 N/mm² (28 ngày) | EN 196-1 |
| Cường độ kéo khi uốn | ~ 10 N/mm² (28 ngày) | EN 196-1 |
| Cường độ bám dính | ≥ 1.5 N/mm² (phá hủy trên bề mặt bê tông đã chuẩn bị) | – |
| Kháng hóa chất | - Chịu được trong môi trường ẩm, dầu khoáng, nhiên liệu máy bay, muối chống băng - Khả năng kháng nhiệt tương đương vữa cán xi măng - Tăng cường khi có lớp phủ | – |
| Khả năng kháng nhiệt | Chịu được sự thay đổi nhiệt độ lớn (ví dụ: phòng lạnh) | – |