Sikafloor®-CureHard-24 là hợp chất gốc silicate natri, dạng lỏng trong suốt, một thành phần, dùng để bảo dưỡng, làm cứng bề mặt và chống bụi cho bê tông mới hoặc đã đông cứng.
✔️ Tăng độ cứng và khả năng kháng mài mòn cho bề mặt bê tông
✔️ Giảm phát sinh bụi – kéo dài tuổi thọ bề mặt sàn
✔️ Giảm thất thoát nước khi bảo dưỡng bê tông mới
✔️ Thẩm thấu sâu – không đổi màu, không vàng theo thời gian
✔️ Không mùi, không màu, không dung môi – an toàn cho môi trường
✔️ Dễ thi công – sử dụng trực tiếp, không cần pha trộn
✔️ Thích hợp cho cả không gian trong nhà và ngoài trời
Ứng dụng:
Nhà máy, nhà kho, showroom, gara, trạm bảo hành, bãi đỗ xe, khu mua sắm, các khu vực bê tông cần độ cứng cao và kháng bụi
Dạng: Lỏng
Màu sắc: Trong suốt
Đóng gói: Thùng 25 lít hoặc 200 lít
Hạn sử dụng: Tối thiểu 24 tháng nếu lưu trữ nơi khô ráo, nhiệt độ từ +5°C đến +30°C, thùng chưa mở và còn niêm phong
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Cấu trúc hệ thống | - Hợp chất bảo dưỡng: 1–2 lớp - Chất làm cứng / Lớp phủ: 1–2 lớp |
| Tiêu thụ / Liều lượng | 0.15 – 0.25 L/m²/lớp (tương đương 4 – 7 m²/L/lớp) Số liệu lý thuyết, không tính thêm hao hụt do bề mặt |
| Chất lượng lớp nền | - Bê tông tươi: không bị tách nước, đủ cường độ cho hoàn thiện. - Bê tông cũ/đông cứng: bề mặt chắc, nhám, sạch, không bụi xi măng, không đọng nước, dầu mỡ, sơn phủ hay vật liệu lỏng lẻo. - Nên thi công thử nghiệm trước. - Khuyến nghị xử lý bằng Sikafloor®-CureHard-24 sau 7–14 ngày khi xi măng đã thủy hóa. |
| Chuẩn bị bề mặt |
- Bê tông tươi: dùng máy xoa nền, máy đầm bàn điện hoặc thủ công. |
| Điều kiện thi công | - Nhiệt độ nền: +5°C đến +35°C - Nhiệt độ môi trường: +5°C đến +35°C - Độ ẩm nền: cho phép thi công trên bê tông mới đổ, không bị tách nước - Độ ẩm tương đối: ≤ 80% - Điểm sương: nhiệt độ nền & sàn ≥ 3°C so với điểm sương |
| Thi công – Bê tông tươi | - Khi bề mặt đủ cứng: phun áp lực thấp, phủ liên tục và đủ lượng (tạo ẩm ≥ 30 phút). - 30–45 phút sau khi đặc lại: phun sương nước nhẹ, chải lại bằng bàn chải mềm/máy chà sàn 10–20 phút. - Sau đó rửa sàn, hút bụi ướt/giẻ lau để làm sạch vật liệu dư. |
| Thi công – Bê tông đông cứng | - Phun áp lực thấp, phủ liên tục. - Chà bề mặt bằng bàn chải mềm/máy chà sàn ≥ 30 phút, đến khi vật liệu đặc lại. - Phun sương nước nhẹ, chà thêm 10–20 phút. - Rửa sàn, hút bụi ướt, lau sạch vật liệu dư. - Với bề mặt xốp, gồ ghề có thể cần 2 lớp. |
| Thời gian chờ / lớp tiếp theo | - Nếu cần 2 lớp: thi công lớp sau sau 2–4 giờ (khi lớp trước đã khô, không dính). |
| Vệ sinh dụng cụ | Làm sạch bằng nước ngay sau thi công. Vật liệu đông cứng thì vệ sinh cơ học. |
| Chỉ tiêu | Kết quả | Tiêu chuẩn/Phương pháp |
|---|---|---|
| Hiệu quả bảo dưỡng | ASTM C-156 | |
| Lượng mất nước (chuẩn ASTM C309) | 5.50 g/100 cm² (100%) | |
| Lượng mất nước (bê tông chưa xử lý) | 18.70 g/100 cm² (100%) | |
| Lượng mất nước (Sikafloor® CureHard-24) | 10.92 g/100 cm² (198.5% so ASTM C309; 58.4% so bê tông chưa xử lý) | |
| Hàm lượng chất rắn | ~24% (theo khối lượng) | – |
| Đặc tính cơ lý | ||
| Kháng mài mòn | Tăng ~35% so với bê tông C25 (Máy đo Taber, bánh xe H-22, 1000 g/1000 vòng) | ASTM D-4060 |
| Kháng hóa chất | Sản phẩm không tiếp xúc với hóa chất | – |