Sika® Monotop®-610 là vữa gốc xi măng, polymer cải tiến, chứa silica fume và chất ức chế ăn mòn – dùng làm lớp kết nối và bảo vệ cốt thép trong hệ thống sửa chữa bê tông.
✔️ Chống ăn mòn cốt thép hiệu quả – chứa chất ức chế ăn mòn
✔️ Tăng độ bám dính giữa bê tông cũ và lớp sửa chữa
✔️ Một thành phần – chỉ cần thêm nước sạch
✔️ Thi công dễ dàng bằng chổi, con lăn hoặc phun
✔️ Khả năng chống thấm nước và ion clorua cao
✔️ Không nhạy cảm độ ẩm – dùng được trong điều kiện ẩm nhẹ
✔️ Cường độ cơ học cao – bền chắc với thời gian
✔️ Không độc hại – an toàn môi trường
✔️ Có thể phun bằng phương pháp ướt hiện đại
Ứng dụng: Là lớp kết nối trong hệ thống sửa chữa Sika Monotop® (kết hợp với Monotop®-615 HB hoặc Monotop® R), và là lớp bảo vệ cốt thép khỏi ăn mòn trong bê tông hư hỏng
Dạng: Bột
Màu sắc: Xám
Đóng gói: Bao 25kg
Hạn sử dụng: Tối thiểu 6 tháng nếu lưu trữ nơi khô ráo, bao bì nguyên vẹn, chưa mở
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng thể tích | - ~1.15 kg/lít (bột đổ đống) - ~2.15 kg/lít (vữa tươi) |
| Tỷ lệ trộn | - Nước : Bột (theo khối lượng) = 1 : 4.55 – 5.00 - Nước : Bột (theo thể tích) = 1 : 3.95 – 4.35 - 1 bao 25 kg cần 5.0 – 5.5 lít nước sạch |
| Mật độ tiêu thụ | - Kết nối bề mặt: 1.5 – 2.0 kg/m² (tùy bề mặt) - Bảo vệ cốt thép: 2.0 kg/m²/lớp (dày 1 mm, 2 lớp) |
| Thời gian thi công | ~30 phút (27 °C / 65 % RH) |
| Thiết bị trộn | Máy trộn tốc độ thấp (≤ 500 vòng/phút) hoặc trộn tay (khối lượng nhỏ) |
| Chuẩn bị bề mặt | - Bê tông/vữa ≥ 20 MPa, đặc chắc, sạch, không dính dầu mỡ, bụi, lớp yếu. - Làm sạch bằng thổi cát, phun nước áp lực hoặc đục bỏ. - Thép phải chải sạch gỉ, bụi, dầu mỡ. |
| Trộn | - Cho nước vào thùng trước, từ từ cho bột vào khi trộn liên tục. - Trộn ít nhất 3 phút đến khi đồng nhất, sệt như hồ dầu. - Không cho thêm nước nếu hỗn hợp đặc lại do chậm thi công. |
| Thi công làm chất kết nối | - Thi công bằng chổi, con lăn hoặc phun lên bề mặt đã được làm ẩm (không đọng nước). - Đảm bảo phủ kín bề mặt, đặc biệt chỗ lồi lõm. - Lớp vữa sửa chữa tiếp theo phải được thi công khi lớp kết nối còn ướt. |
| Thi công bảo vệ cốt thép | - Dùng chổi cứng, con lăn hoặc phun. - Lớp 1: dày ~1 mm, ~2.0 kg/m². - Lớp 2: sau ≥ 4 giờ (27 °C), khi lớp 1 đủ cứng. - Đảm bảo phủ kín toàn bộ cốt thép. |
| Bảo dưỡng | Vữa sửa chữa phải thi công trên lớp kết nối còn ướt để đảm bảo bám dính tốt. |
| Vệ sinh dụng cụ | - Khi chưa đông cứng: rửa bằng nước. - Khi đã đông cứng: chỉ vệ sinh cơ học. |
| Chỉ tiêu | Kết quả | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Cường độ nén | ≥ 45 N/mm² (28 ngày) | ASTM C-349 / C109 |
| Cường độ uốn | ≥ 4 N/mm² (28 ngày) | ASTM C-348 |
| Cường độ kết dính | ~ 1.5 N/mm² (lên bề mặt bê tông đã được chuẩn bị) | — |
| Nhiệt độ thi công | Tối thiểu: +6 °C Tối đa: +40 °C | — |