Sika® Monotop®-610 là vữa gốc xi măng, polymer cải tiến, chứa silica fume và chất ức chế ăn mòn – dùng làm lớp kết nối và bảo vệ cốt thép trong hệ thống sửa chữa bê tông.
✔️ Chống ăn mòn cốt thép hiệu quả – chứa chất ức chế ăn mòn
✔️ Tăng độ bám dính giữa bê tông cũ và lớp sửa chữa
✔️ Một thành phần – chỉ cần thêm nước sạch
✔️ Thi công dễ dàng bằng chổi, con lăn hoặc phun
✔️ Khả năng chống thấm nước và ion clorua cao
✔️ Không nhạy cảm độ ẩm – dùng được trong điều kiện ẩm nhẹ
✔️ Cường độ cơ học cao – bền chắc với thời gian
✔️ Không độc hại – an toàn môi trường
✔️ Có thể phun bằng phương pháp ướt hiện đại
Ứng dụng: Là lớp kết nối trong hệ thống sửa chữa Sika Monotop® (kết hợp với Monotop®-615 HB hoặc Monotop® R), và là lớp bảo vệ cốt thép khỏi ăn mòn trong bê tông hư hỏng
Dạng: Bột
Màu sắc: Xám
Đóng gói: Bao 25kg
Hạn sử dụng: Tối thiểu 6 tháng nếu lưu trữ nơi khô ráo, bao bì nguyên vẹn, chưa mở.
Thông tin kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Kết quả | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Cường độ nén | ≥ 45 N/mm² (28 ngày) | ASTM C-349 / C109 |
| Cường độ uốn | ≥ 4 N/mm² (28 ngày) | ASTM C-348 |
| Cường độ kết dính | ~ 1.5 N/mm² (lên bề mặt bê tông đã được chuẩn bị) | — |
| Nhiệt độ thi công | Tối thiểu: +6 °C Tối đa: +40 °C | — |
Tải tài liệu
Khách hàng tải tài liệu Tại Đây
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng thể tích | - ~1.15 kg/lít (bột đổ đống) - ~2.15 kg/lít (vữa tươi) |
| Tỷ lệ trộn | - Nước : Bột (theo khối lượng) = 1 : 4.55 – 5.00 - Nước : Bột (theo thể tích) = 1 : 3.95 – 4.35 - 1 bao 25 kg cần 5.0 – 5.5 lít nước sạch |
| Mật độ tiêu thụ | - Kết nối bề mặt: 1.5 – 2.0 kg/m² (tùy bề mặt) - Bảo vệ cốt thép: 2.0 kg/m²/lớp (dày 1 mm, 2 lớp) |
| Thời gian thi công | ~30 phút (27 °C / 65 % RH) |
| Thiết bị trộn | Máy trộn tốc độ thấp (≤ 500 vòng/phút) hoặc trộn tay (khối lượng nhỏ) |
| Chuẩn bị bề mặt | - Bê tông/vữa ≥ 20 MPa, đặc chắc, sạch, không dính dầu mỡ, bụi, lớp yếu. - Làm sạch bằng thổi cát, phun nước áp lực hoặc đục bỏ. - Thép phải chải sạch gỉ, bụi, dầu mỡ. |
| Trộn | - Cho nước vào thùng trước, từ từ cho bột vào khi trộn liên tục. - Trộn ít nhất 3 phút đến khi đồng nhất, sệt như hồ dầu. - Không cho thêm nước nếu hỗn hợp đặc lại do chậm thi công. |
| Thi công làm chất kết nối | - Thi công bằng chổi, con lăn hoặc phun lên bề mặt đã được làm ẩm (không đọng nước). - Đảm bảo phủ kín bề mặt, đặc biệt chỗ lồi lõm. - Lớp vữa sửa chữa tiếp theo phải được thi công khi lớp kết nối còn ướt. |
| Thi công bảo vệ cốt thép | - Dùng chổi cứng, con lăn hoặc phun. - Lớp 1: dày ~1 mm, ~2.0 kg/m². - Lớp 2: sau ≥ 4 giờ (27 °C), khi lớp 1 đủ cứng. - Đảm bảo phủ kín toàn bộ cốt thép. |
| Bảo dưỡng | Vữa sửa chữa phải thi công trên lớp kết nối còn ướt để đảm bảo bám dính tốt. |
| Vệ sinh dụng cụ | - Khi chưa đông cứng: rửa bằng nước. - Khi đã đông cứng: chỉ vệ sinh cơ học. |
Với đặc tính kỹ thuật và khả năng đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công, sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều hạng mục và điều kiện công trình khác nhau. Dưới đây là các giải pháp ứng dụng tiêu biểu của sản phẩm:
Sản phẩm đã được ứng dụng trong nhiều công trình dân dụng, công nghiệp và các dự án xây dựng thực tế. Dưới đây là một số dự án tiêu biểu đã sử dụng sản phẩm: